Nhận định Vasteras SK FK vs Malmo FF - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMalmo FF
xGVasteras SK FK: 1.04Malmo FF: 1.19
Kiểm soát bóngVasteras SK FK: 45%Malmo FF: 55%
Tổng số cú sútVasteras SK FK: 11Malmo FF: 14
Sút trúng đíchVasteras SK FK: 4Malmo FF: 5
Sút trượtVasteras SK FK: 4Malmo FF: 5
Phạt gócVasteras SK FK: 4Malmo FF: 5
Thẻ vàngVasteras SK FK: 2Malmo FF: 3
Việt vịVasteras SK FK: 2Malmo FF: 1
Phạm lỗiVasteras SK FK: 13Malmo FF: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Malmo FF
Bàn thắng kỳ vọngVasteras SK FK: 0.93Malmo FF: 1.13
Tổng bàn thắngVasteras SK FK: 2.5Malmo FF: 3
Bàn thắng ghi đượcVasteras SK FK: 1.2Malmo FF: 1.7
Bàn thuaVasteras SK FK: 1.3Malmo FF: 1.3
Kiểm soát bóngVasteras SK FK: 46%Malmo FF: 59%
Tổng số cú sútVasteras SK FK: 10.3Malmo FF: 14.8
Sút trúng đíchVasteras SK FK: 4.5Malmo FF: 5.6
Sút trượtVasteras SK FK: 3.8Malmo FF: 4.9
Phạm lỗiVasteras SK FK: 14.8Malmo FF: 16.9
Phạt gócVasteras SK FK: 3.7Malmo FF: 5.5
Việt vịVasteras SK FK: 1.9Malmo FF: 0.8
Thẻ vàngVasteras SK FK: 1.78Malmo FF: 3.22
Tổng số đường chuyềnVasteras SK FK: 415Malmo FF: 560
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Malmo FF
ThắngVasteras SK FK: 5Malmo FF: 5
Trên 1.5 bànVasteras SK FK: 6Malmo FF: 7
Trên 2.5 bànVasteras SK FK: 5Malmo FF: 7
Trên 3.5 bànVasteras SK FK: 3Malmo FF: 4
Cả hai đội ghi bànVasteras SK FK: 3Malmo FF: 6
Thắng bất ngờVasteras SK FK: 2Malmo FF: 0
Thua bất ngờVasteras SK FK: 0Malmo FF: 1
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
Malmo FF2
Vasteras SK FK3
02 thg 3, 25
Malmo FF3
Vasteras SK FK0
19 thg 10, 24
Vasteras SK FK1
Malmo FF1
20 thg 4, 24
Malmo FF1
Vasteras SK FK0
21 thg 2, 21
Malmo FF1
Vasteras SK FK2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 50-27 | 48 |
| 2 |
|
21 | 46-19 | 41 |
| 3 |
|
21 | 48-20 | 40 |
| 4 |
|
21 | 29-21 | 34 |
| 5 |
|
21 | 37-31 | 33 |
| 6 |
|
21 | 34-30 | 33 |
| 7 |
|
20 | 29-31 | 32 |
| 8 |
|
21 | 32-35 | 32 |
| 9 |
|
21 | 30-41 | 29 |
| 10 |
|
21 | 25-20 | 27 |
| 11 |
|
21 | 30-35 | 27 |
| 12 |
|
20 | 26-34 | 21 |
| 13 |
|
21 | 21-31 | 19 |
| 14 |
|
21 | 19-33 | 19 |
| 15 |
|
21 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
21 | 14-39 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation