Nhận định GIL Vicente vs Academico Viseu - 6 thg 9, 2026
12.45
X3.00
23.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.19
Tối đa 3 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
1X1.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.19
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.76
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.48
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAcademico
xGGIL Vicente: 1.36Academico Viseu: 1.33
Kiểm soát bóngGIL Vicente: 55%Academico Viseu: 45%
Tổng số cú sútGIL Vicente: 11Academico Viseu: 10
Sút trúng đíchGIL Vicente: 4Academico Viseu: 4
Sút trượtGIL Vicente: 5Academico Viseu: 5
Phạt gócGIL Vicente: 5Academico Viseu: 3
Thẻ vàngGIL Vicente: 2Academico Viseu: 4
Việt vịGIL Vicente: 1Academico Viseu: 1
Phạm lỗiGIL Vicente: 12Academico Viseu: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Academico
Tổng bàn thắngGIL Vicente: 2Academico Viseu: 1.9
Bàn thắng ghi đượcGIL Vicente: 1Academico Viseu: 0.8
Bàn thuaGIL Vicente: 1Academico Viseu: 1.1
Kiểm soát bóngGIL Vicente: 51%Academico Viseu: 49%
Tổng số cú sútGIL Vicente: 10.9Academico Viseu: 10.4
Sút trúng đíchGIL Vicente: 3Academico Viseu: 4.1
Sút trượtGIL Vicente: 5.1Academico Viseu: 5
Phạm lỗiGIL Vicente: 14Academico Viseu: 14.6
Phạt gócGIL Vicente: 4.1Academico Viseu: 3.5
Việt vịGIL Vicente: 1.3Academico Viseu: 1.1
Thẻ vàngGIL Vicente: 2.43Academico Viseu: 3.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Academico
ThắngGIL Vicente: 4Academico Viseu: 1
Trên 1.5 bànGIL Vicente: 6Academico Viseu: 5
Trên 2.5 bànGIL Vicente: 4Academico Viseu: 4
Trên 3.5 bànGIL Vicente: 2Academico Viseu: 3
Cả hai đội ghi bànGIL Vicente: 4Academico Viseu: 3
Thắng bất ngờGIL Vicente: 0Academico Viseu: 0
Thua bất ngờGIL Vicente: 1Academico Viseu: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 10, 25
Academico Viseu2
GIL Vicente1
14 thg 1, 21
GIL Vicente3
Academico Viseu2
29 thg 4, 18
Academico Viseu1
GIL Vicente0
16 thg 12, 17
GIL Vicente0
Academico Viseu0
05 thg 2, 17
Academico Viseu1
GIL Vicente2
24 thg 8, 16
GIL Vicente0
Academico Viseu0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 11-1 | 15 |
| 2 |
|
5 | 14-5 | 13 |
| 3 |
|
4 | 14-3 | 10 |
| 4 |
|
4 | 7-3 | 9 |
| 5 |
|
4 | 5-3 | 8 |
| 6 |
|
3 | 3-0 | 7 |
| 7 |
|
3 | 5-3 | 7 |
| 8 |
|
5 | 6-8 | 7 |
| 9 |
|
4 | 9-8 | 6 |
| 10 |
|
5 | 6-8 | 4 |
| 11 |
|
4 | 4-8 | 4 |
| 12 |
|
4 | 3-5 | 3 |
| 13 |
|
5 | 4-6 | 3 |
| 14 |
|
4 | 2-7 | 3 |
| 15 |
|
4 | 4-8 | 2 |
| 16 |
|
5 | 5-10 | 2 |
| 17 |
|
4 | 2-7 | 1 |
| 18 |
|
4 | 0-11 | 0 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Liga Portugal (Relegation)
Relegation - Liga Portugal 2