Nhận định GO Ahead Eagles vs Telstar - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITelstar
xGGO Ahead Eagles: 2.16Telstar: 1.32
Kiểm soát bóngGO Ahead Eagles: 60%Telstar: 40%
Tổng số cú sútGO Ahead Eagles: 19Telstar: 11
Sút trúng đíchGO Ahead Eagles: 7Telstar: 4
Sút trượtGO Ahead Eagles: 7Telstar: 4
Phạt gócGO Ahead Eagles: 7Telstar: 4
Thẻ vàngGO Ahead Eagles: 1Telstar: 1
Việt vịGO Ahead Eagles: 1Telstar: 1
Phạm lỗiGO Ahead Eagles: 8Telstar: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Telstar
Bàn thắng kỳ vọngGO Ahead Eagles: 1.87Telstar: 1.28
Tổng bàn thắngGO Ahead Eagles: 4.2Telstar: 3.2
Bàn thắng ghi đượcGO Ahead Eagles: 2.1Telstar: 1.1
Bàn thuaGO Ahead Eagles: 2.1Telstar: 2.1
Kiểm soát bóngGO Ahead Eagles: 55%Telstar: 45%
Tổng số cú sútGO Ahead Eagles: 15.8Telstar: 12.1
Sút trúng đíchGO Ahead Eagles: 6.2Telstar: 3.1
Sút trượtGO Ahead Eagles: 6Telstar: 5.4
Phạm lỗiGO Ahead Eagles: 7.1Telstar: 10.7
Phạt gócGO Ahead Eagles: 6.3Telstar: 4.8
Việt vịGO Ahead Eagles: 0.9Telstar: 1.4
Thẻ vàngGO Ahead Eagles: 1.29Telstar: 1.5
Tổng số đường chuyềnGO Ahead Eagles: 487Telstar: 401
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Telstar
ThắngGO Ahead Eagles: 3Telstar: 1
Trên 1.5 bànGO Ahead Eagles: 9Telstar: 7
Trên 2.5 bànGO Ahead Eagles: 7Telstar: 7
Trên 3.5 bànGO Ahead Eagles: 7Telstar: 6
Cả hai đội ghi bànGO Ahead Eagles: 9Telstar: 6
Thắng bất ngờGO Ahead Eagles: 0Telstar: 1
Thua bất ngờGO Ahead Eagles: 0Telstar: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
4Thắng
3Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
08 thg 22026
GO Ahead Eagles
Telstar11
05 thg 22026
Telstar
GO Ahead Eagles21
28 thg 92025
Telstar
GO Ahead Eagles42
03 thg 72024
GO Ahead Eagles
Telstar30
13 thg 22021
GO Ahead Eagles
Telstar10
10 thg 112020
Telstar
GO Ahead Eagles12
02 thg 82020
GO Ahead Eagles
Telstar00
17 thg 112019
Telstar
GO Ahead Eagles02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 31-10 | 23 |
| 2 |
|
9 | 20-10 | 20 |
| 3 |
|
9 | 27-12 | 19 |
| 4 |
|
9 | 27-12 | 18 |
| 5 |
|
9 | 17-10 | 17 |
| 6 |
|
9 | 16-17 | 15 |
| 7 |
|
9 | 22-19 | 14 |
| 8 |
|
9 | 15-11 | 12 |
| 9 |
|
9 | 20-21 | 11 |
| 10 |
|
9 | 16-18 | 11 |
| 11 |
|
9 | 16-26 | 11 |
| 12 |
|
9 | 15-16 | 10 |
| 13 |
|
9 | 16-22 | 9 |
| 14 |
|
9 | 13-21 | 9 |
| 15 |
|
9 | 10-22 | 7 |
| 16 |
|
9 | 10-18 | 6 |
| 17 |
|
9 | 11-20 | 6 |
| 18 |
|
9 | 9-26 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Eredivisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie