Nhận định Utrecht vs Ahead E - 8 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.59
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
1X1.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.59
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
3.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.72
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIG.A. Eagles
xGUtrecht: 1.59Ahead E: 1.56
Kiểm soát bóngUtrecht: 48%Ahead E: 52%
Tổng số cú sútUtrecht: 14Ahead E: 13
Sút trúng đíchUtrecht: 5Ahead E: 5
Sút trượtUtrecht: 6Ahead E: 4
Phạt gócUtrecht: 4Ahead E: 6
Thẻ vàngUtrecht: 2Ahead E: 2
xGUtrecht: 1.43Ahead E: 1.52
Kiểm soát bóngUtrecht: 52%Ahead E: 48%
Tổng số cú sútUtrecht: 19Ahead E: 13
Sút trúng đíchUtrecht: 6Ahead E: 7
Sút trượtUtrecht: 5Ahead E: 2
Phạt gócUtrecht: 7Ahead E: 5
Thẻ vàngUtrecht: 2Ahead E: 1
xGUtrecht: 1.431.59Ahead E: 1.521.56
Kiểm soát bóngUtrecht: 52%48%Ahead E: 48%52%
Tổng số cú sútUtrecht: 1914Ahead E: 1313
Sút trúng đíchUtrecht: 65Ahead E: 75
Sút trượtUtrecht: 56Ahead E: 24
Phạt gócUtrecht: 74Ahead E: 56
Thẻ vàngUtrecht: 22Ahead E: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
G.A. Eagles
Tổng bàn thắngUtrecht: 3.1Ahead E: 3.9
Bàn thắng ghi đượcUtrecht: 0.8Ahead E: 2.3
Bàn thuaUtrecht: 2.3Ahead E: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
G.A. Eagles
ThắngUtrecht: 0Ahead E: 6
Trên 1.5 bànUtrecht: 7Ahead E: 9
Trên 2.5 bànUtrecht: 5Ahead E: 9
Trên 3.5 bànUtrecht: 3Ahead E: 6
Cả hai đội ghi bànUtrecht: 6Ahead E: 7
Thắng bất ngờUtrecht: 0Ahead E: 0
Thua bất ngờUtrecht: 0Ahead E: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
7Thắng
7Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.4Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
22 thg 32026
Utrecht
GO Ahead Eagles20
30 thg 112025
GO Ahead Eagles
Utrecht22
06 thg 42025
GO Ahead Eagles
Utrecht22
15 thg 122024
Utrecht
GO Ahead Eagles33
26 thg 52024
Utrecht
GO Ahead Eagles12
14 thg 42024
Utrecht
GO Ahead Eagles21
10 thg 122023
GO Ahead Eagles
Utrecht02
18 thg 32023
Utrecht
GO Ahead Eagles12
15 thg 12023
GO Ahead Eagles
Utrecht22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 31-10 | 23 |
| 2 |
|
9 | 20-10 | 20 |
| 3 |
|
9 | 27-12 | 19 |
| 4 |
|
9 | 27-12 | 18 |
| 5 |
|
9 | 17-10 | 17 |
| 6 |
|
9 | 16-17 | 15 |
| 7 |
|
9 | 22-19 | 14 |
| 8 |
|
9 | 15-11 | 12 |
| 9 |
|
9 | 20-21 | 11 |
| 10 |
|
9 | 16-18 | 11 |
| 11 |
|
9 | 16-26 | 11 |
| 12 |
|
9 | 15-16 | 10 |
| 13 |
|
9 | 16-22 | 9 |
| 14 |
|
9 | 13-21 | 9 |
| 15 |
|
9 | 10-22 | 7 |
| 16 |
|
9 | 10-18 | 6 |
| 17 |
|
9 | 11-20 | 6 |
| 18 |
|
9 | 9-26 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Eredivisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie