Nhận định Twente vs Telstar - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS2+
1.20
Twente ghi 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.26
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.32
0.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITelstar
xGTwente: 1.93Telstar: 1.04
Kiểm soát bóngTwente: 70%Telstar: 30%
Tổng số cú sútTwente: 24Telstar: 7
Sút trúng đíchTwente: 9Telstar: 3
Sút trượtTwente: 9Telstar: 3
Phạt gócTwente: 7Telstar: 3
Thẻ vàngTwente: 2Telstar: 2
xGTwente: 2.52Telstar: 0.2
Kiểm soát bóngTwente: 63%Telstar: 37%
Tổng số cú sútTwente: 22Telstar: 3
Sút trúng đíchTwente: 8Telstar: 2
Sút trượtTwente: 9Telstar: 1
Phạt gócTwente: 9Telstar: 2
Thẻ vàngTwente: 1Telstar: 3
xGTwente: 2.521.93Telstar: 0.21.04
Kiểm soát bóngTwente: 63%70%Telstar: 37%30%
Tổng số cú sútTwente: 2224Telstar: 37
Sút trúng đíchTwente: 89Telstar: 23
Sút trượtTwente: 99Telstar: 13
Phạt gócTwente: 97Telstar: 23
Thẻ vàngTwente: 12Telstar: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Telstar
Bàn thắng kỳ vọngTwente: 1.84Telstar: 1.74
Tổng bàn thắngTwente: 3.7Telstar: 3.8
Bàn thắng ghi đượcTwente: 2.3Telstar: 1.8
Bàn thuaTwente: 1.4Telstar: 2
Kiểm soát bóngTwente: 61%Telstar: 45%
Tổng số cú sútTwente: 22.3Telstar: 9.5
Sút trúng đíchTwente: 7.8Telstar: 3.2
Sút trượtTwente: 8.7Telstar: 3.7
Phạm lỗiTwente: 11.7Telstar: 12.5
Phạt gócTwente: 7.3Telstar: 4.2
Việt vịTwente: 1.3Telstar: 1.5
Thẻ vàngTwente: 1.78Telstar: 1.6
Tổng số đường chuyềnTwente: 550Telstar: 348
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Telstar
ThắngTwente: 4Telstar: 4
Trên 1.5 bànTwente: 8Telstar: 9
Trên 2.5 bànTwente: 8Telstar: 9
Trên 3.5 bànTwente: 6Telstar: 5
Cả hai đội ghi bànTwente: 7Telstar: 7
Thắng bất ngờTwente: 0Telstar: 1
Thua bất ngờTwente: 1Telstar: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.2Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
15 thg 22026
Telstar
Twente11
07 thg 112025
Twente
Telstar00
10 thg 12023
Twente
Telstar31
12 thg 42019
Twente
Telstar10
21 thg 92018
Telstar
Twente13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 31-10 | 23 |
| 2 |
|
9 | 20-10 | 20 |
| 3 |
|
9 | 27-12 | 19 |
| 4 |
|
9 | 27-12 | 18 |
| 5 |
|
9 | 17-10 | 17 |
| 6 |
|
9 | 16-17 | 15 |
| 7 |
|
9 | 22-19 | 14 |
| 8 |
|
9 | 15-11 | 12 |
| 9 |
|
9 | 20-21 | 11 |
| 10 |
|
9 | 16-18 | 11 |
| 11 |
|
9 | 16-26 | 11 |
| 12 |
|
9 | 15-16 | 10 |
| 13 |
|
9 | 16-22 | 9 |
| 14 |
|
9 | 13-21 | 9 |
| 15 |
|
9 | 10-22 | 7 |
| 16 |
|
9 | 10-18 | 6 |
| 17 |
|
9 | 11-20 | 6 |
| 18 |
|
9 | 9-26 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Eredivisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie