Nhận định Dalian Zhixing vs Shenyang Urban - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.50
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
25.30
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.76
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShenyang
xGDalian Zhixing: 2.02Shenyang Urban: 1.1
Kiểm soát bóngDalian Zhixing: 61%Shenyang Urban: 39%
Tổng số cú sútDalian Zhixing: 18Shenyang Urban: 11
Sút trúng đíchDalian Zhixing: 8Shenyang Urban: 4
Sút trượtDalian Zhixing: 7Shenyang Urban: 5
Phạt gócDalian Zhixing: 8Shenyang Urban: 3
Thẻ vàngDalian Zhixing: 1Shenyang Urban: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Shenyang
Bàn thắng kỳ vọngDalian Zhixing: 1.48Shenyang Urban: 1.39
Tổng bàn thắngDalian Zhixing: 3Shenyang Urban: 3.5
Bàn thắng ghi đượcDalian Zhixing: 1.5Shenyang Urban: 2
Bàn thuaDalian Zhixing: 1.5Shenyang Urban: 1.5
Kiểm soát bóngDalian Zhixing: 52%Shenyang Urban: 51%
Tổng số cú sútDalian Zhixing: 14.2Shenyang Urban: 13.2
Sút trúng đíchDalian Zhixing: 5.4Shenyang Urban: 4.8
Sút trượtDalian Zhixing: 5.6Shenyang Urban: 6.1
Phạm lỗiDalian Zhixing: 13.4Shenyang Urban: 12.4
Phạt gócDalian Zhixing: 6.4Shenyang Urban: 3.6
Việt vịDalian Zhixing: 2.3Shenyang Urban: 2.3
Thẻ vàngDalian Zhixing: 1.89Shenyang Urban: 2
Tổng số đường chuyềnDalian Zhixing: 387Shenyang Urban: 376
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shenyang
ThắngDalian Zhixing: 3Shenyang Urban: 5
Trên 1.5 bànDalian Zhixing: 9Shenyang Urban: 8
Trên 2.5 bànDalian Zhixing: 4Shenyang Urban: 7
Trên 3.5 bànDalian Zhixing: 4Shenyang Urban: 6
Cả hai đội ghi bànDalian Zhixing: 8Shenyang Urban: 7
Thắng bất ngờDalian Zhixing: 0Shenyang Urban: 1
Thua bất ngờDalian Zhixing: 0Shenyang Urban: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
22 thg 4, 26
Shenyang Urban0
Dalian Zhixing1
01 thg 9, 24
Shenyang Urban2
Dalian Zhixing1
13 thg 4, 24
Dalian Zhixing3
Shenyang Urban2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 51-30 | 52 |
| 2 |
|
26 | 38-42 | 40 |
| 3 |
|
26 | 49-33 | 38 |
| 4 |
|
26 | 54-51 | 38 |
| 5 |
|
26 | 31-32 | 38 |
| 6 |
|
26 | 46-43 | 37 |
| 7 |
|
26 | 40-33 | 33 |
| 8 |
|
26 | 52-46 | 31 |
| 9 |
|
26 | 27-32 | 31 |
| 10 |
|
26 | 45-43 | 31 |
| 11 |
|
26 | 34-45 | 28 |
| 12 |
|
26 | 33-35 | 27 |
| 13 |
|
26 | 34-47 | 25 |
| 14 |
|
26 | 36-32 | 25 |
| 15 |
|
26 | 39-46 | 21 |
| 16 |
|
26 | 34-53 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation