Nhận định IF Elfsborg vs Malmo FF - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMalmo FF
xGIF Elfsborg: 1.53Malmo FF: 0.95
Kiểm soát bóngIF Elfsborg: 52%Malmo FF: 48%
Tổng số cú sútIF Elfsborg: 14Malmo FF: 14
Sút trúng đíchIF Elfsborg: 5Malmo FF: 4
Sút trượtIF Elfsborg: 5Malmo FF: 5
Phạt gócIF Elfsborg: 6Malmo FF: 6
Thẻ vàngIF Elfsborg: 1Malmo FF: 2
Việt vịIF Elfsborg: 2Malmo FF: 1
Phạm lỗiIF Elfsborg: 11Malmo FF: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Malmo FF
Bàn thắng kỳ vọngIF Elfsborg: 1.57Malmo FF: 1.18
Tổng bàn thắngIF Elfsborg: 2.7Malmo FF: 2.3
Bàn thắng ghi đượcIF Elfsborg: 2Malmo FF: 1.5
Bàn thuaIF Elfsborg: 0.7Malmo FF: 0.8
Kiểm soát bóngIF Elfsborg: 55%Malmo FF: 56%
Tổng số cú sútIF Elfsborg: 13.9Malmo FF: 16.6
Sút trúng đíchIF Elfsborg: 5.7Malmo FF: 6.2
Sút trượtIF Elfsborg: 5.2Malmo FF: 6
Phạm lỗiIF Elfsborg: 10.9Malmo FF: 15.8
Phạt gócIF Elfsborg: 5.9Malmo FF: 6.9
Việt vịIF Elfsborg: 1.4Malmo FF: 1.4
Thẻ vàngIF Elfsborg: 1.11Malmo FF: 2.38
Tổng số đường chuyềnIF Elfsborg: 524Malmo FF: 506
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Malmo FF
ThắngIF Elfsborg: 6Malmo FF: 6
Trên 1.5 bànIF Elfsborg: 8Malmo FF: 5
Trên 2.5 bànIF Elfsborg: 6Malmo FF: 4
Trên 3.5 bànIF Elfsborg: 3Malmo FF: 2
Cả hai đội ghi bànIF Elfsborg: 4Malmo FF: 2
Thắng bất ngờIF Elfsborg: 1Malmo FF: 0
Thua bất ngờIF Elfsborg: 0Malmo FF: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 22
4Thắng
3Hòa
15Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
14 thg 92025
IF Elfsborg
Malmo FF22
07 thg 42025
Malmo FF
IF Elfsborg21
10 thg 32025
Malmo FF
IF Elfsborg10
28 thg 52024
Malmo FF
IF Elfsborg21
05 thg 52024
IF Elfsborg
Malmo FF31
12 thg 112023
Malmo FF
IF Elfsborg10
28 thg 52023
IF Elfsborg
Malmo FF30
04 thg 92022
IF Elfsborg
Malmo FF32
11 thg 42022
Malmo FF
IF Elfsborg11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 55-30 | 55 |
| 2 |
|
24 | 50-21 | 47 |
| 3 |
|
24 | 50-21 | 46 |
| 4 |
|
24 | 43-30 | 42 |
| 5 |
|
24 | 37-24 | 41 |
| 6 |
|
24 | 35-36 | 38 |
| 7 |
|
24 | 38-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 34-43 | 36 |
| 9 |
|
24 | 38-42 | 34 |
| 10 |
|
24 | 30-25 | 30 |
| 11 |
|
24 | 36-43 | 30 |
| 12 |
|
24 | 28-40 | 23 |
| 13 |
|
24 | 23-38 | 22 |
| 14 |
|
24 | 21-37 | 20 |
| 15 |
|
24 | 29-54 | 18 |
| 16 |
|
24 | 16-45 | 14 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation