Nhận định Kasetsart vs Chanthaburi - 22 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
Kasetsart thắng hoặc hòa
4.6/10
Kèo 1X2
12.22
3.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.64
1.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChanthaburi
Kiểm soát bóngKasetsart: 58%Chanthaburi: 42%
Tổng số cú sútKasetsart: 8Chanthaburi: 8
Sút trúng đíchKasetsart: 3Chanthaburi: 3
Sút trượtKasetsart: 4Chanthaburi: 4
Phạt gócKasetsart: 4Chanthaburi: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Chanthaburi
Tổng bàn thắngKasetsart: 2.8Chanthaburi: 2.9
Bàn thắng ghi đượcKasetsart: 1.5Chanthaburi: 1.4
Bàn thuaKasetsart: 1.3Chanthaburi: 1.5
Kiểm soát bóngKasetsart: 53%Chanthaburi: 53%
Tổng số cú sútKasetsart: 7.9Chanthaburi: 10.7
Sút trúng đíchKasetsart: 3.6Chanthaburi: 4.3
Sút trượtKasetsart: 4.3Chanthaburi: 6.3
Phạt gócKasetsart: 3.7Chanthaburi: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chanthaburi
ThắngKasetsart: 4Chanthaburi: 2
Trên 1.5 bànKasetsart: 7Chanthaburi: 10
Trên 2.5 bànKasetsart: 6Chanthaburi: 6
Trên 3.5 bànKasetsart: 3Chanthaburi: 3
Cả hai đội ghi bànKasetsart: 6Chanthaburi: 7
Thắng bất ngờKasetsart: 0Chanthaburi: 0
Thua bất ngờKasetsart: 0Chanthaburi: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
Kasetsart FC0
Chanthaburi0
26 thg 10, 25
Chanthaburi1
Kasetsart FC0
04 thg 1, 25
Kasetsart FC1
Chanthaburi2
17 thg 8, 24
Chanthaburi1
Kasetsart FC2
11 thg 2, 24
Chanthaburi4
Kasetsart FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation