Nhận định Vanspor FK vs Keciorengucu - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKeciorengucu
xGVanspor FK: 0.92Keciorengucu: 1.5
Kiểm soát bóngVanspor FK: 47%Keciorengucu: 53%
Tổng số cú sútVanspor FK: 9Keciorengucu: 15
Sút trúng đíchVanspor FK: 3Keciorengucu: 6
Sút trượtVanspor FK: 4Keciorengucu: 6
Phạt gócVanspor FK: 4Keciorengucu: 4
Thẻ vàngVanspor FK: 2Keciorengucu: 2
Việt vịVanspor FK: 1Keciorengucu: 2
Phạm lỗiVanspor FK: 13Keciorengucu: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Keciorengucu
Bàn thắng kỳ vọngVanspor FK: 1.09Keciorengucu: 1.54
Tổng bàn thắngVanspor FK: 3.2Keciorengucu: 3.3
Bàn thắng ghi đượcVanspor FK: 1.1Keciorengucu: 2.1
Bàn thuaVanspor FK: 2.1Keciorengucu: 1.2
Kiểm soát bóngVanspor FK: 49%Keciorengucu: 48%
Tổng số cú sútVanspor FK: 12.2Keciorengucu: 15.3
Sút trúng đíchVanspor FK: 4.2Keciorengucu: 5.7
Sút trượtVanspor FK: 5.3Keciorengucu: 6.2
Phạm lỗiVanspor FK: 12.6Keciorengucu: 11.8
Phạt gócVanspor FK: 4.5Keciorengucu: 4.6
Việt vịVanspor FK: 1.1Keciorengucu: 1.8
Thẻ vàngVanspor FK: 1.56Keciorengucu: 1.67
Tổng số đường chuyềnVanspor FK: 371Keciorengucu: 359
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Keciorengucu
ThắngVanspor FK: 2Keciorengucu: 5
Trên 1.5 bànVanspor FK: 9Keciorengucu: 8
Trên 2.5 bànVanspor FK: 6Keciorengucu: 6
Trên 3.5 bànVanspor FK: 5Keciorengucu: 4
Cả hai đội ghi bànVanspor FK: 7Keciorengucu: 6
Thắng bất ngờVanspor FK: 0Keciorengucu: 0
Thua bất ngờVanspor FK: 1Keciorengucu: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Keçiörengücü3
Vanspor FK0
23 thg 11, 25
Vanspor FK1
Keçiörengücü1
16 thg 3, 14
Keçiörengücü3
Vanspor FK1
27 thg 10, 13
Vanspor FK0
Keçiörengücü0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 14-7 | 16 |
| 2 |
|
6 | 12-4 | 15 |
| 3 |
|
6 | 10-3 | 13 |
| 4 |
|
6 | 9-3 | 12 |
| 5 |
|
6 | 9-5 | 12 |
| 6 |
|
6 | 15-8 | 11 |
| 7 |
|
6 | 8-7 | 10 |
| 8 |
|
6 | 11-3 | 9 |
| 9 |
|
6 | 5-4 | 9 |
| 10 |
|
6 | 11-10 | 8 |
| 11 |
|
6 | 9-10 | 8 |
| 12 |
|
6 | 8-11 | 8 |
| 13 |
|
6 | 7-9 | 6 |
| 14 |
|
6 | 9-12 | 6 |
| 15 |
|
6 | 7-13 | 5 |
| 16 |
|
6 | 2-5 | 4 |
| 17 |
|
6 | 2-6 | 4 |
| 18 |
|
6 | 4-7 | 3 |
| 19 |
|
6 | 6-15 | 2 |
| 20 |
|
6 | 1-17 | 0 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation