Nhận định Keciorengucu vs Manisa F.K. - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIManisa FK
xGKeciorengucu: 1.75Manisa F.K.: 1.31
Kiểm soát bóngKeciorengucu: 53%Manisa F.K.: 47%
Tổng số cú sútKeciorengucu: 15Manisa F.K.: 12
Sút trúng đíchKeciorengucu: 5Manisa F.K.: 3
Sút trượtKeciorengucu: 7Manisa F.K.: 5
Phạt gócKeciorengucu: 4Manisa F.K.: 4
Thẻ vàngKeciorengucu: 3Manisa F.K.: 2
Việt vịKeciorengucu: 2Manisa F.K.: 1
Phạm lỗiKeciorengucu: 12Manisa F.K.: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Manisa FK
Bàn thắng kỳ vọngKeciorengucu: 1.22Manisa F.K.: 1.52
Tổng bàn thắngKeciorengucu: 2.6Manisa F.K.: 3.2
Bàn thắng ghi đượcKeciorengucu: 1.6Manisa F.K.: 1.3
Bàn thuaKeciorengucu: 1Manisa F.K.: 1.9
Kiểm soát bóngKeciorengucu: 46%Manisa F.K.: 51%
Tổng số cú sútKeciorengucu: 13.2Manisa F.K.: 13
Sút trúng đíchKeciorengucu: 4.8Manisa F.K.: 3.6
Sút trượtKeciorengucu: 6.1Manisa F.K.: 5.6
Phạm lỗiKeciorengucu: 14Manisa F.K.: 13.2
Phạt gócKeciorengucu: 3.6Manisa F.K.: 4.7
Việt vịKeciorengucu: 2.1Manisa F.K.: 0.9
Thẻ vàngKeciorengucu: 2.78Manisa F.K.: 2.44
Tổng số đường chuyềnKeciorengucu: 377Manisa F.K.: 419
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Manisa FK
ThắngKeciorengucu: 5Manisa F.K.: 1
Tài 1.5 bànKeciorengucu: 8Manisa F.K.: 8
Tài 2.5 bànKeciorengucu: 4Manisa F.K.: 6
Tài 3.5 bànKeciorengucu: 2Manisa F.K.: 3
Cả hai đội ghi bànKeciorengucu: 5Manisa F.K.: 8
Thắng bất ngờKeciorengucu: 0Manisa F.K.: 0
Thua bất ngờKeciorengucu: 0Manisa F.K.: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
5Thắng
5Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
26 thg 4 2026: Keciorengucu 2–1 Manisa FK
20 thg 12 2025: Manisa FK 2–2 Keciorengucu
05 thg 4 2025: Manisa FK 1–2 Keciorengucu
23 thg 11 2024: Keciorengucu 4–0 Manisa FK
21 thg 1 2024: Keciorengucu 1–1 Manisa FK
20 thg 8 2023: Manisa FK 0–0 Keciorengucu
29 thg 4 2023: Keciorengucu 0–3 Manisa FK
04 thg 12 2022: Manisa FK 0–0 Keciorengucu
08 thg 5 2022: Keciorengucu 2–1 Manisa FK
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 29-11 | 31 |
| 2 |
|
13 | 32-9 | 30 |
| 3 |
|
13 | 18-10 | 27 |
| 4 |
|
13 | 18-12 | 24 |
| 5 |
|
13 | 26-23 | 23 |
| 6 |
|
13 | 25-18 | 20 |
| 7 |
|
13 | 19-20 | 19 |
| 8 |
|
13 | 16-12 | 18 |
| 9 |
|
13 | 18-20 | 18 |
| 10 |
|
13 | 16-16 | 16 |
| 11 |
|
13 | 14-18 | 16 |
| 12 |
|
13 | 15-18 | 15 |
| 13 |
|
13 | 17-13 | 14 |
| 14 |
|
12 | 14-11 | 14 |
| 15 |
|
13 | 15-23 | 14 |
| 16 |
|
13 | 21-23 | 13 |
| 17 |
|
13 | 16-20 | 13 |
| 18 |
|
13 | 14-22 | 13 |
| 19 |
|
13 | 10-33 | 5 |
| 20 |
|
12 | 5-26 | 4 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation