Nhận định Genk vs Kortrijk - 10 thg 10, 2026
11.44
X5.20
27.70
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Genk · Bàn thắng Heymans D.1–03'
- Genk · Bàn thắng Murray-Campbell H. (phản lưới)2–013'
- Hiệp 21–0
- 49'Kortrijk · Thẻ vàng thứ hai Campbell S.
- Genk · Bàn thắng Durosinmi R.Kiến tạo Heymans D.3–063'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.44
Genk thắng
6.0/10
Kèo 1X2
11.44
6.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.27
6.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKortrijk
xGGenk: 1.98Kortrijk: 0.91
Kiểm soát bóngGenk: 62%Kortrijk: 38%
Tổng số cú sútGenk: 17Kortrijk: 8
Sút trúng đíchGenk: 6Kortrijk: 2
Sút trượtGenk: 6Kortrijk: 4
Phạt gócGenk: 5Kortrijk: 3
Thẻ vàngGenk: 2Kortrijk: 2
Việt vịGenk: 2Kortrijk: 3
Phạm lỗiGenk: 11Kortrijk: 14
xGGenk: 1.78Kortrijk: 0.64
Kiểm soát bóngGenk: 63%Kortrijk: 37%
Tổng số cú sútGenk: 13Kortrijk: 8
Sút trúng đíchGenk: 6Kortrijk: 1
Sút trượtGenk: 5Kortrijk: 5
Phạt gócGenk: 6Kortrijk: 4
Thẻ vàngGenk: 1Kortrijk: 3
Việt vịGenk: 3Kortrijk: 0
Phạm lỗiGenk: 10Kortrijk: 10
xGGenk: 1.781.98Kortrijk: 0.640.91
Kiểm soát bóngGenk: 63%62%Kortrijk: 37%38%
Tổng số cú sútGenk: 1317Kortrijk: 88
Sút trúng đíchGenk: 66Kortrijk: 12
Sút trượtGenk: 56Kortrijk: 54
Phạt gócGenk: 65Kortrijk: 43
Thẻ vàngGenk: 12Kortrijk: 32
Việt vịGenk: 32Kortrijk: 03
Phạm lỗiGenk: 1011Kortrijk: 1014
Thống kê
Trung bình / Trận
Kortrijk
Bàn thắng kỳ vọngGenk: 1.78Kortrijk: 0.97
Tổng bàn thắngGenk: 3.5Kortrijk: 2.6
Bàn thắng ghi đượcGenk: 1.9Kortrijk: 0.6
Bàn thuaGenk: 1.6Kortrijk: 2
Kiểm soát bóngGenk: 52%Kortrijk: 46%
Tổng số cú sútGenk: 14.3Kortrijk: 11.7
Sút trúng đíchGenk: 4.9Kortrijk: 2.9
Sút trượtGenk: 5.9Kortrijk: 6.1
Phạm lỗiGenk: 11.6Kortrijk: 12.3
Phạt gócGenk: 3.7Kortrijk: 3.4
Việt vịGenk: 2Kortrijk: 2.6
Thẻ vàngGenk: 2Kortrijk: 1.5
Tổng số đường chuyềnGenk: 491Kortrijk: 401
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kortrijk
ThắngGenk: 4Kortrijk: 1
Trên 1.5 bànGenk: 9Kortrijk: 8
Trên 2.5 bànGenk: 8Kortrijk: 6
Trên 3.5 bànGenk: 4Kortrijk: 2
Cả hai đội ghi bànGenk: 7Kortrijk: 4
Thắng bất ngờGenk: 0Kortrijk: 0
Thua bất ngờGenk: 0Kortrijk: 0
Đối đầu
7
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
07 thg 12, 24
Genk3
Kortrijk2
05 thg 10, 24
Kortrijk2
Genk1
17 thg 12, 23
Genk4
Kortrijk0
29 thg 10, 23
Kortrijk0
Genk3
26 thg 12, 22
Kortrijk1
Genk0
08 thg 10, 22
Genk2
Kortrijk1
27 thg 2, 22
Genk2
Kortrijk0
07 thg 8, 21
Kortrijk1
Genk2
09 thg 1, 21
Kortrijk2
Genk1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 15-4 | 22 |
| 2 |
|
8 | 19-4 | 21 |
| 3 |
|
7 | 21-3 | 19 |
| 4 |
|
7 | 15-7 | 18 |
| 5 |
|
8 | 9-6 | 16 |
| 6 |
|
8 | 16-12 | 12 |
| 7 |
|
7 | 13-12 | 11 |
| 8 |
|
8 | 10-9 | 11 |
| 9 |
|
8 | 9-9 | 11 |
| 10 |
|
7 | 15-16 | 10 |
| 11 |
|
8 | 8-14 | 9 |
| 12 |
|
7 | 12-12 | 8 |
| 13 |
|
7 | 11-15 | 7 |
| 14 |
|
7 | 5-13 | 4 |
| 15 |
|
8 | 8-18 | 4 |
| 16 |
|
8 | 2-18 | 3 |
| 17 |
|
8 | 9-16 | 3 |
| 18 |
|
7 | 5-14 | 3 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Challenger Pro League