Nhận định Lyon vs Rennes - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
1X1.37
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.57
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.57
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRennes
xGLyon: 1.31Rennes: 1.43
Kiểm soát bóngLyon: 53%Rennes: 47%
Tổng số cú sútLyon: 13Rennes: 15
Sút trúng đíchLyon: 5Rennes: 5
Sút trượtLyon: 4Rennes: 7
Phạt gócLyon: 5Rennes: 4
Thẻ vàngLyon: 1Rennes: 1
xGLyon: 3.14Rennes: 1.35
Kiểm soát bóngLyon: 45%Rennes: 55%
Tổng số cú sútLyon: 15Rennes: 13
Sút trúng đíchLyon: 9Rennes: 4
Sút trượtLyon: 5Rennes: 8
Phạt gócLyon: 3Rennes: 8
Thẻ vàngLyon: 4Rennes: 2
xGLyon: 3.141.31Rennes: 1.351.43
Kiểm soát bóngLyon: 45%53%Rennes: 55%47%
Tổng số cú sútLyon: 1513Rennes: 1315
Sút trúng đíchLyon: 95Rennes: 45
Sút trượtLyon: 54Rennes: 87
Phạt gócLyon: 35Rennes: 84
Thẻ vàngLyon: 41Rennes: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Rennes
Bàn thắng kỳ vọngLyon: 1.43Rennes: 2.07
Tổng bàn thắngLyon: 2.6Rennes: 3.4
Bàn thắng ghi đượcLyon: 1.4Rennes: 1.7
Bàn thuaLyon: 1.2Rennes: 1.7
Kiểm soát bóngLyon: 52%Rennes: 51%
Tổng số cú sútLyon: 13.8Rennes: 18.5
Sút trúng đíchLyon: 5.7Rennes: 5.7
Sút trượtLyon: 4.4Rennes: 7.8
Phạm lỗiLyon: 12.2Rennes: 12
Phạt gócLyon: 5.2Rennes: 4.2
Việt vịLyon: 2.3Rennes: 1.5
Thẻ vàngLyon: 1.1Rennes: 1.25
Tổng số đường chuyềnLyon: 450Rennes: 446
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rennes
ThắngLyon: 4Rennes: 4
Tài 1.5 bànLyon: 9Rennes: 8
Tài 2.5 bànLyon: 6Rennes: 8
Tài 3.5 bànLyon: 2Rennes: 4
Cả hai đội ghi bànLyon: 6Rennes: 8
Thắng bất ngờLyon: 0Rennes: 0
Thua bất ngờLyon: 0Rennes: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 32
12Thắng
7Hòa
13Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.3Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
89%Tài 2.5 bàn
03 thg 5 2026: Lyon 4–2 Rennes
14 thg 9 2025: Rennes 3–1 Lyon
26 thg 4 2025: Lyon 4–1 Rennes
18 thg 8 2024: Rennes 3–0 Lyon
26 thg 1 2024: Lyon 2–3 Rennes
12 thg 11 2023: Rennes 0–1 Lyon
09 thg 4 2023: Lyon 3–1 Rennes
16 thg 10 2022: Rennes 3–2 Lyon
13 thg 3 2022: Lyon 2–4 Rennes
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 21-10 | 20 |
| 2 |
|
9 | 12-6 | 18 |
| 3 |
|
9 | 15-7 | 17 |
| 4 |
|
9 | 16-10 | 17 |
| 5 |
|
9 | 20-19 | 16 |
| 6 |
|
9 | 20-13 | 15 |
| 7 |
|
9 | 12-10 | 15 |
| 8 |
|
9 | 13-12 | 14 |
| 9 |
|
9 | 16-13 | 13 |
| 10 |
|
8 | 7-6 | 12 |
| 11 |
|
9 | 12-13 | 10 |
| 12 |
|
9 | 17-19 | 10 |
| 13 |
|
9 | 13-23 | 10 |
| 14 |
|
8 | 14-12 | 9 |
| 15 |
|
9 | 9-17 | 8 |
| 16 |
|
9 | 7-16 | 8 |
| 17 |
|
9 | 11-18 | 7 |
| 18 |
|
9 | 9-20 | 2 |
Champions League league stage
Qualifying
Europa League league stage
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation