Nhận định Montpellier vs RED S - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRed Star
xGMontpellier: 1.25RED S: 1.12
Kiểm soát bóngMontpellier: 53%RED S: 47%
Tổng số cú sútMontpellier: 14RED S: 13
Sút trúng đíchMontpellier: 5RED S: 5
Sút trượtMontpellier: 5RED S: 4
Phạt gócMontpellier: 5RED S: 5
Thẻ vàngMontpellier: 2RED S: 3
Việt vịMontpellier: 1RED S: 2
Phạm lỗiMontpellier: 14RED S: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Red Star
Bàn thắng kỳ vọngMontpellier: 1.25RED S: 1.59
Tổng bàn thắngMontpellier: 2.1RED S: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMontpellier: 1.4RED S: 1.3
Bàn thuaMontpellier: 0.7RED S: 1.3
Kiểm soát bóngMontpellier: 58%RED S: 54%
Tổng số cú sútMontpellier: 13RED S: 14
Sút trúng đíchMontpellier: 4.6RED S: 5.1
Sút trượtMontpellier: 4.6RED S: 5.2
Phạm lỗiMontpellier: 15.7RED S: 17.3
Phạt gócMontpellier: 5.3RED S: 6.1
Việt vịMontpellier: 0.4RED S: 2.6
Thẻ vàngMontpellier: 2.22RED S: 2.67
Tổng số đường chuyềnMontpellier: 482RED S: 469
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Red Star
ThắngMontpellier: 5RED S: 5
Trên 1.5 bànMontpellier: 6RED S: 6
Trên 2.5 bànMontpellier: 3RED S: 5
Trên 3.5 bànMontpellier: 2RED S: 4
Cả hai đội ghi bànMontpellier: 4RED S: 6
Thắng bất ngờMontpellier: 0RED S: 0
Thua bất ngờMontpellier: 0RED S: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
09 thg 52026
RED Star FC 93
Montpellier11
09 thg 82025
Montpellier
RED Star FC 9311
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 22-8 | 22 |
| 2 |
|
9 | 11-5 | 18 |
| 3 |
|
9 | 19-11 | 17 |
| 4 |
|
9 | 12-10 | 17 |
| 5 |
|
9 | 11-8 | 16 |
| 6 |
|
9 | 11-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 15-13 | 13 |
| 8 |
|
9 | 11-11 | 13 |
| 9 |
|
9 | 16-16 | 12 |
| 10 |
|
9 | 13-15 | 11 |
| 11 |
|
9 | 7-9 | 11 |
| 12 |
|
9 | 6-6 | 9 |
| 13 |
|
9 | 11-15 | 8 |
| 14 |
|
9 | 11-16 | 8 |
| 15 |
|
9 | 8-15 | 8 |
| 16 |
|
9 | 9-12 | 7 |
| 17 |
|
9 | 14-21 | 7 |
| 18 |
|
9 | 13-20 | 6 |
Promotion - Ligue 1
Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final)
Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
Ligue 2 (Relegation)
Relegation - Ligue 3