Nhận định Nagoya Grampus vs Kyoto Sanga - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKyoto
xGNagoya Grampus: 1.55Kyoto Sanga: 1.01
Kiểm soát bóngNagoya Grampus: 60%Kyoto Sanga: 40%
Tổng số cú sútNagoya Grampus: 19Kyoto Sanga: 10
Sút trúng đíchNagoya Grampus: 7Kyoto Sanga: 3
Sút trượtNagoya Grampus: 8Kyoto Sanga: 5
Phạt gócNagoya Grampus: 7Kyoto Sanga: 3
Thẻ vàngNagoya Grampus: 1Kyoto Sanga: 2
Việt vịNagoya Grampus: 3Kyoto Sanga: 2
Phạm lỗiNagoya Grampus: 10Kyoto Sanga: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Kyoto
Bàn thắng kỳ vọngNagoya Grampus: 1.16Kyoto Sanga: 1.14
Tổng bàn thắngNagoya Grampus: 3Kyoto Sanga: 2.3
Bàn thắng ghi đượcNagoya Grampus: 1.5Kyoto Sanga: 1.3
Bàn thuaNagoya Grampus: 1.5Kyoto Sanga: 1
Kiểm soát bóngNagoya Grampus: 54%Kyoto Sanga: 45%
Tổng số cú sútNagoya Grampus: 15.4Kyoto Sanga: 12.4
Sút trúng đíchNagoya Grampus: 5.2Kyoto Sanga: 5.2
Sút trượtNagoya Grampus: 7.6Kyoto Sanga: 5.1
Phạm lỗiNagoya Grampus: 10.5Kyoto Sanga: 12.8
Phạt gócNagoya Grampus: 5.4Kyoto Sanga: 5.2
Việt vịNagoya Grampus: 2.3Kyoto Sanga: 3
Thẻ vàngNagoya Grampus: 1.2Kyoto Sanga: 1.7
Tổng số đường chuyềnNagoya Grampus: 507Kyoto Sanga: 377
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kyoto
ThắngNagoya Grampus: 3Kyoto Sanga: 4
Tài 1.5 bànNagoya Grampus: 9Kyoto Sanga: 5
Tài 2.5 bànNagoya Grampus: 5Kyoto Sanga: 4
Tài 3.5 bànNagoya Grampus: 4Kyoto Sanga: 3
Cả hai đội ghi bànNagoya Grampus: 8Kyoto Sanga: 3
Thắng bất ngờNagoya Grampus: 0Kyoto Sanga: 0
Thua bất ngờNagoya Grampus: 0Kyoto Sanga: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
5Thắng
6Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
10 thg 5 2026: Nagoya Grampus 3–0 Kyoto
22 thg 3 2026: Kyoto 1–1 Nagoya Grampus
10 thg 8 2025: Nagoya Grampus 1–2 Kyoto
11 thg 5 2025: Kyoto 1–1 Nagoya Grampus
07 thg 8 2024: Kyoto 3–2 Nagoya Grampus
26 thg 5 2024: Nagoya Grampus 1–1 Kyoto
16 thg 7 2023: Kyoto 2–1 Nagoya Grampus
25 thg 2 2023: Nagoya Grampus 1–0 Kyoto
08 thg 10 2022: Kyoto 1–1 Nagoya Grampus
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 31-8 | 30 |
| 2 |
|
13 | 32-10 | 29 |
| 3 |
|
13 | 30-10 | 28 |
| 4 |
|
13 | 29-19 | 28 |
| 5 |
|
13 | 21-12 | 26 |
| 6 |
|
13 | 29-22 | 23 |
| 7 |
|
13 | 27-22 | 22 |
| 8 |
|
13 | 20-14 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-27 | 21 |
| 10 |
|
13 | 15-21 | 16 |
| 11 |
|
13 | 15-21 | 14 |
| 12 |
|
13 | 13-23 | 14 |
| 13 |
|
13 | 10-22 | 14 |
| 14 |
|
13 | 17-23 | 13 |
| 15 |
|
13 | 16-21 | 12 |
| 16 |
|
13 | 14-21 | 12 |
| 17 |
|
13 | 11-22 | 11 |
| 18 |
|
13 | 15-24 | 10 |
| 19 |
|
13 | 12-25 | 9 |
| 20 |
|
13 | 13-24 | 7 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Relegation - J2 League