Chuyển đến nội dung

Nhận định Kyoto Sanga vs Shimizu S-pulse - 31 thg 10, 2026

31 thg 1005:00
VS
12.67 X3.25 22.70

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
6.4/10
Kèo 1X2
4.8/10
Tổng bàn thắng
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
1.5/10
Kèo Bet Builder
2.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Kyoto
Shimizu S-Pulse
xGKyoto Sanga: 1.2Shimizu S-pulse: 0.93
Kiểm soát bóngKyoto Sanga: 51%Shimizu S-pulse: 49%
Tổng số cú sútKyoto Sanga: 13Shimizu S-pulse: 10
Sút trúng đíchKyoto Sanga: 5Shimizu S-pulse: 4
Sút trượtKyoto Sanga: 5Shimizu S-pulse: 5
Phạt gócKyoto Sanga: 5Shimizu S-pulse: 4
Thẻ vàngKyoto Sanga: 1Shimizu S-pulse: 1
Việt vịKyoto Sanga: 3Shimizu S-pulse: 1
Phạm lỗiKyoto Sanga: 13Shimizu S-pulse: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Kyoto
Shimizu S-Pulse
Bàn thắng kỳ vọngKyoto Sanga: 0.97Shimizu S-pulse: 0.89
Tổng bàn thắngKyoto Sanga: 2.5Shimizu S-pulse: 3.1
Bàn thắng ghi đượcKyoto Sanga: 1.3Shimizu S-pulse: 1.2
Bàn thuaKyoto Sanga: 1.2Shimizu S-pulse: 1.9
Kiểm soát bóngKyoto Sanga: 46%Shimizu S-pulse: 46%
Tổng số cú sútKyoto Sanga: 11.6Shimizu S-pulse: 10.4
Sút trúng đíchKyoto Sanga: 4.5Shimizu S-pulse: 3.8
Sút trượtKyoto Sanga: 5.1Shimizu S-pulse: 5.3
Phạm lỗiKyoto Sanga: 12.7Shimizu S-pulse: 11.9
Phạt gócKyoto Sanga: 4.9Shimizu S-pulse: 4.5
Việt vịKyoto Sanga: 2.8Shimizu S-pulse: 0.9
Thẻ vàngKyoto Sanga: 1.44Shimizu S-pulse: 1.5
Tổng số đường chuyềnKyoto Sanga: 402Shimizu S-pulse: 355

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Kyoto
Shimizu S-Pulse
ThắngKyoto Sanga: 4Shimizu S-pulse: 4
Tài 1.5 bànKyoto Sanga: 5Shimizu S-pulse: 9
Tài 2.5 bànKyoto Sanga: 5Shimizu S-pulse: 7
Tài 3.5 bànKyoto Sanga: 3Shimizu S-pulse: 4
Cả hai đội ghi bànKyoto Sanga: 4Shimizu S-pulse: 6
Thắng bất ngờKyoto Sanga: 0Shimizu S-pulse: 0
Thua bất ngờKyoto Sanga: 0Shimizu S-pulse: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 10
Kyoto Sanga
Shimizu S-pulse
4Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.2Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
02 thg 52026Kyoto SangaShimizu S-pulse12
14 thg 22026Shimizu S-pulseKyoto Sanga11
20 thg 92025Kyoto SangaShimizu S-pulse01
16 thg 32025Shimizu S-pulseKyoto Sanga12
10 thg 72024Kyoto SangaShimizu S-pulse31
27 thg 82022Shimizu S-pulseKyoto Sanga10
22 thg 62022Shimizu S-pulseKyoto Sanga01
14 thg 52022Kyoto SangaShimizu S-pulse00
03 thg 112016Shimizu S-pulseKyoto Sanga41

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J1 League
# Đội T B Đ
1 Machida Zelvia 12 30-10 27
2 FC Tokyo 12 27-8 27
3 Sanfrecce Hiroshima 12 29-10 26
4 Kashiwa Reysol 12 25-19 25
5 Vissel Kobe 12 18-11 23
6 Kawasaki Frontale 12 25-18 22
7 Urawa 12 21-23 21
8 Kashima 12 25-21 20
9 Yokohama F. Marinos 12 16-12 18
10 Fagiano Okayama 12 15-17 16
11 Nagoya Grampus 12 14-18 14
12 Cerezo Osaka 12 12-19 14
13 Shimizu S-pulse 12 10-20 14
14 V-varen Nagasaki 12 15-19 12
15 Gamba Osaka 12 14-21 11
16 Kyoto Sanga 12 15-23 10
17 Mito Hollyhock 12 12-22 9
18 Tokyo Verdy 12 9-21 8
19 Avispa Fukuoka 12 13-21 7
20 JEF United Chiba 12 12-24 7
Promotion - AFC Champions League (League phase) Relegation - J2 League