Nhận định Newcastle Jets vs Macarthur - 22 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
Newcastle Jets thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.80
7.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.31
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
7.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMacarthur FC
xGNewcastle Jets: 2.45Macarthur: 1.11
Kiểm soát bóngNewcastle Jets: 58%Macarthur: 42%
Tổng số cú sútNewcastle Jets: 18Macarthur: 11
Sút trúng đíchNewcastle Jets: 7Macarthur: 3
Sút trượtNewcastle Jets: 6Macarthur: 4
Phạt gócNewcastle Jets: 5Macarthur: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Macarthur FC
Bàn thắng kỳ vọngNewcastle Jets: 2.28Macarthur: 1.3
Tổng bàn thắngNewcastle Jets: 4.2Macarthur: 3.7
Bàn thắng ghi đượcNewcastle Jets: 2.9Macarthur: 1.9
Bàn thuaNewcastle Jets: 1.3Macarthur: 1.8
Kiểm soát bóngNewcastle Jets: 49%Macarthur: 48%
Tổng số cú sútNewcastle Jets: 16.4Macarthur: 12.9
Sút trúng đíchNewcastle Jets: 6.8Macarthur: 4
Sút trượtNewcastle Jets: 5.8Macarthur: 5.3
Phạm lỗiNewcastle Jets: 8.9Macarthur: 10
Phạt gócNewcastle Jets: 4.8Macarthur: 5.9
Việt vịNewcastle Jets: 2Macarthur: 1.5
Thẻ vàngNewcastle Jets: 1.75Macarthur: 2
Tổng số đường chuyềnNewcastle Jets: 434Macarthur: 373
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Macarthur FC
ThắngNewcastle Jets: 9Macarthur: 3
Trên 1.5 bànNewcastle Jets: 9Macarthur: 9
Trên 2.5 bànNewcastle Jets: 8Macarthur: 5
Trên 3.5 bànNewcastle Jets: 7Macarthur: 4
Cả hai đội ghi bànNewcastle Jets: 8Macarthur: 7
Thắng bất ngờNewcastle Jets: 1Macarthur: 0
Thua bất ngờNewcastle Jets: 0Macarthur: 0
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
02 thg 4, 26
Macarthur3
Newcastle Jets2
22 thg 2, 26
Newcastle Jets1
Macarthur0
26 thg 12, 25
Newcastle Jets4
Macarthur5
24 thg 8, 25
Newcastle Jets3
Macarthur0
28 thg 3, 25
Macarthur3
Newcastle Jets3
12 thg 1, 25
Newcastle Jets1
Macarthur3
25 thg 10, 24
Macarthur1
Newcastle Jets2
25 thg 8, 24
Newcastle Jets3
Macarthur4
25 thg 2, 24
Newcastle Jets2
Macarthur2
05 thg 1, 24
Macarthur1
Newcastle Jets1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-39 | 48 |
| 2 |
|
26 | 46-36 | 43 |
| 3 |
|
26 | 42-29 | 42 |
| 4 |
|
26 | 44-33 | 40 |
| 5 |
|
26 | 33-25 | 39 |
| 6 |
|
26 | 33-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 37-44 | 34 |
| 8 |
|
26 | 36-48 | 33 |
| 9 |
|
26 | 35-42 | 32 |
| 10 |
|
26 | 32-39 | 31 |
| 11 |
|
26 | 27-36 | 26 |
| 12 |
|
26 | 27-43 | 21 |
Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)