Nhận định Pyramids FC vs Wadi Degla - 29 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWadi Degla
xGPyramids FC: 1.54Wadi Degla: 0.76
Kiểm soát bóngPyramids FC: 61%Wadi Degla: 39%
Tổng số cú sútPyramids FC: 15Wadi Degla: 5
Sút trúng đíchPyramids FC: 6Wadi Degla: 2
Sút trượtPyramids FC: 5Wadi Degla: 3
Phạt gócPyramids FC: 5Wadi Degla: 3
Thẻ vàngPyramids FC: 3Wadi Degla: 3
Phạm lỗiPyramids FC: 13Wadi Degla: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Wadi Degla
Bàn thắng kỳ vọngPyramids FC: 1.66Wadi Degla: 1.27
Tổng bàn thắngPyramids FC: 3.3Wadi Degla: 1.9
Bàn thắng ghi đượcPyramids FC: 2.7Wadi Degla: 1
Bàn thuaPyramids FC: 0.6Wadi Degla: 0.9
Kiểm soát bóngPyramids FC: 55%Wadi Degla: 54%
Tổng số cú sútPyramids FC: 15.2Wadi Degla: 10
Sút trúng đíchPyramids FC: 5.3Wadi Degla: 3.5
Sút trượtPyramids FC: 5.8Wadi Degla: 5
Phạm lỗiPyramids FC: 14.7Wadi Degla: 12.1
Phạt gócPyramids FC: 5.8Wadi Degla: 6.1
Việt vịPyramids FC: 1.3Wadi Degla: 1.5
Thẻ vàngPyramids FC: 2.67Wadi Degla: 2.9
Tổng số đường chuyềnPyramids FC: 397Wadi Degla: 330
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wadi Degla
ThắngPyramids FC: 10Wadi Degla: 3
Tài 1.5 bànPyramids FC: 7Wadi Degla: 6
Tài 2.5 bànPyramids FC: 6Wadi Degla: 3
Tài 3.5 bànPyramids FC: 5Wadi Degla: 2
Cả hai đội ghi bànPyramids FC: 5Wadi Degla: 4
Thắng bất ngờPyramids FC: 0Wadi Degla: 0
Thua bất ngờPyramids FC: 0Wadi Degla: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
4Thắng
5Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.1Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
20%Tài 2.5 bàn
10 thg 12026
Wadi Degla
Pyramids FC40
08 thg 82025
Wadi Degla
Pyramids FC00
06 thg 52021
Wadi Degla
Pyramids FC13
11 thg 12021
Pyramids FC
Wadi Degla11
16 thg 92020
Wadi Degla
Pyramids FC02
25 thg 122019
Pyramids FC
Wadi Degla10
14 thg 52019
Pyramids FC
Wadi Degla11
21 thg 112018
Wadi Degla
Pyramids FC11
05 thg 42018
Wadi Degla
Pyramids FC02
20 thg 122017
Pyramids FC
Wadi Degla02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-3 | 21 |
| 2 |
|
8 | 11-4 | 19 |
| 3 |
|
7 | 14-6 | 17 |
| 4 |
|
7 | 13-7 | 15 |
| 5 |
|
7 | 12-9 | 13 |
| 6 |
|
7 | 9-6 | 13 |
| 7 |
|
8 | 11-8 | 11 |
| 8 |
|
8 | 9-9 | 11 |
| 9 |
|
7 | 8-8 | 11 |
| 10 |
|
7 | 4-4 | 10 |
| 11 |
|
8 | 8-10 | 9 |
| 12 |
|
7 | 9-9 | 8 |
| 13 |
|
7 | 10-12 | 8 |
| 14 |
|
7 | 7-8 | 7 |
| 15 |
|
7 | 6-12 | 7 |
| 16 |
|
7 | 3-7 | 5 |
| 17 |
|
7 | 8-15 | 4 |
| 18 |
|
7 | 3-11 | 4 |
| 19 |
|
7 | 3-11 | 4 |
| 20 |
|
7 | 4-10 | 2 |
Promotion - Premier League (Championship Group)
Promotion - Premier League (Relegation Group)