Nhận định Rio Ave vs Famalicao - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFamalicao
xGRio Ave: 0.96Famalicao: 1.13
Kiểm soát bóngRio Ave: 44%Famalicao: 56%
Tổng số cú sútRio Ave: 7Famalicao: 10
Sút trúng đíchRio Ave: 3Famalicao: 4
Sút trượtRio Ave: 4Famalicao: 4
Phạt gócRio Ave: 4Famalicao: 5
Thẻ vàngRio Ave: 2Famalicao: 3
Việt vịRio Ave: 1Famalicao: 1
Phạm lỗiRio Ave: 11Famalicao: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Famalicao
Bàn thắng kỳ vọngRio Ave: 0.7Famalicao: 0.91
Tổng bàn thắngRio Ave: 3Famalicao: 2.7
Bàn thắng ghi đượcRio Ave: 1.2Famalicao: 1.2
Bàn thuaRio Ave: 1.8Famalicao: 1.5
Kiểm soát bóngRio Ave: 47%Famalicao: 55%
Tổng số cú sútRio Ave: 7.7Famalicao: 9.9
Sút trúng đíchRio Ave: 2.9Famalicao: 3.4
Sút trượtRio Ave: 3.2Famalicao: 4
Phạm lỗiRio Ave: 9Famalicao: 12.2
Phạt gócRio Ave: 4.2Famalicao: 5.3
Việt vịRio Ave: 0.6Famalicao: 0.8
Thẻ vàngRio Ave: 1.88Famalicao: 2.4
Tổng số đường chuyềnRio Ave: 364Famalicao: 473
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Famalicao
ThắngRio Ave: 4Famalicao: 1
Trên 1.5 bànRio Ave: 7Famalicao: 7
Trên 2.5 bànRio Ave: 5Famalicao: 5
Trên 3.5 bànRio Ave: 5Famalicao: 4
Cả hai đội ghi bànRio Ave: 3Famalicao: 6
Thắng bất ngờRio Ave: 0Famalicao: 0
Thua bất ngờRio Ave: 0Famalicao: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
1Thắng
8Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.4Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
01 thg 32026
Rio Ave
Famalicao00
28 thg 92025
Famalicao
Rio Ave00
10 thg 32025
Famalicao
Rio Ave10
04 thg 102024
Rio Ave
Famalicao11
16 thg 22024
Famalicao
Rio Ave21
16 thg 92023
Rio Ave
Famalicao11
26 thg 52023
Rio Ave
Famalicao22
22 thg 12023
Famalicao
Rio Ave00
21 thg 22021
Rio Ave
Famalicao01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-4 | 24 |
| 2 |
|
8 | 24-7 | 19 |
| 3 |
|
8 | 20-9 | 18 |
| 4 |
|
8 | 12-4 | 18 |
| 5 |
|
8 | 11-7 | 14 |
| 6 |
|
8 | 8-6 | 14 |
| 7 |
|
8 | 11-10 | 14 |
| 8 |
|
8 | 13-12 | 11 |
| 9 |
|
8 | 9-10 | 11 |
| 10 |
|
8 | 14-15 | 10 |
| 11 |
|
8 | 9-14 | 8 |
| 12 |
|
8 | 8-15 | 8 |
| 13 |
|
8 | 10-11 | 7 |
| 14 |
|
8 | 8-17 | 7 |
| 15 |
|
8 | 5-10 | 5 |
| 16 |
|
8 | 9-18 | 4 |
| 17 |
|
8 | 3-17 | 4 |
| 18 |
|
8 | 4-12 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Liga Portugal (Relegation)
Relegation - Liga Portugal 2