Chuyển đến nội dung

Nhận định Rustavi vs Samgurali - 7 thg 11, 2026

Rustavi €3.80m
7 thg 1115:00
2:0
Kết thúc
Samgurali €2.99m
11.70 X3.60 24.40

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–0
  2. Rustavi · Hỏng phạt đền Jackson Kenio (hỏng pen.)18'
  3. Hiệp 22–0
  4. Rustavi · Bàn Kessi S.1–065'
  5. Rustavi · Bàn Ceijas K.Kiến tạo Jean2–086'

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5 1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
1X1.19
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.26
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.32
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Rustavi10Samgurali
Tỷ số chính xác
Rustavi20Samgurali

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Rustavi
Samgurali
xGRustavi: 1.43Samgurali: 0.96
Kiểm soát bóngRustavi: 57%Samgurali: 43%
Tổng số cú sútRustavi: 11Samgurali: 9
Sút trúng đíchRustavi: 5Samgurali: 3
Sút trượtRustavi: 5Samgurali: 5
Phạt gócRustavi: 4Samgurali: 4
Thẻ vàngRustavi: 1Samgurali: 2
Việt vịRustavi: 1Samgurali: 1
Phạm lỗiRustavi: 11Samgurali: 10
Kiểm soát bóngRustavi: 48%Samgurali: 52%
Tổng số cú sútRustavi: 14Samgurali: 2
Sút trúng đíchRustavi: 5Samgurali: 0
Sút trượtRustavi: 6Samgurali: 1
Phạt gócRustavi: 6Samgurali: 2
Thẻ vàngRustavi: 3Samgurali: 4
Việt vịRustavi: 0Samgurali: 1
Phạm lỗiRustavi: 16Samgurali: 13
Kiểm soát bóngRustavi: 48%57%Samgurali: 52%43%
Tổng số cú sútRustavi: 1411Samgurali: 29
Sút trúng đíchRustavi: 55Samgurali: 03
Sút trượtRustavi: 65Samgurali: 15
Phạt gócRustavi: 64Samgurali: 24
Thẻ vàngRustavi: 31Samgurali: 42
Việt vịRustavi: 01Samgurali: 11
Phạm lỗiRustavi: 1611Samgurali: 1310

Đội hình dự kiến

Đã công bố đội hình chính thức Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 11:59
Rustavi4-3-3Đoán sai sơ đồSơ đồĐoán đúng sơ đồ4-1-4-1Samgurali
  • đá chính21Beruashvili
  • đá chính2Andghuladze
  • đá chính24Iakobidze
  • đá chính3Patsatsia
  • đá chính19Chikovani
  • không đá chính22Nakano người đá chính thay: Ubilava
  • không đá chính13Gujabidze người đá chính thay: S. Abdul
  • đá chính8Kakashvili
  • không đá chính9Jean người đá chính thay: Kessi
  • không đá chính10Osei người đá chính thay: David
  • đá chính20Parkadze
  • đá chính21Siukaev
  • đá chính27Shergelashvili
  • đá chính25Shatirishvili
  • không đá chính4Patarkatsishvili người đá chính thay: Ryan
  • đá chính13Gegetchkori
  • đá chính20Vianna
  • không đá chính17Tsetskhladze người đá chính thay: Krasovski
  • không đá chính22Gogia
  • đá chính15Gean Carlos
  • đá chính9Gaprindashvili
  • không đá chính19Siradze người đá chính thay: Cebolinha

Chú thích

đá chínhkhông đá chính Ubilavangười đá chính thay

Rustavi5-3-2Sơ đồ4-1-4-1Samgurali
  • 21Beruashvili
  • 2Andghuladze
  • 4David
  • 24Iakobidze
  • 3Patsatsia
  • 19Chikovani
  • 8Kakashvili
  • 7S. Abdul
  • 40Ubilava
  • 11Kessi
  • 20Parkadze
  • 21Siukaev
  • 27Shergelashvili
  • 39Ryan
  • 25Shatirishvili
  • 13Gegetchkori
  • 20Vianna
  • 29manjgaladze
  • 11Krasovski
  • 15Gean Carlos
  • 9Gaprindashvili
  • 28Cebolinha

Thống kê

Trung bình / Trận
Rustavi
Samgurali
Tổng bàn thắngRustavi: 2.3Samgurali: 3
Bàn thắng ghi đượcRustavi: 1.1Samgurali: 1.3
Bàn thuaRustavi: 1.2Samgurali: 1.7
Kiểm soát bóngRustavi: 49%Samgurali: 50%
Tổng số cú sútRustavi: 9.1Samgurali: 8.7
Sút trúng đíchRustavi: 4.1Samgurali: 3.3
Sút trượtRustavi: 4.6Samgurali: 5
Phạt gócRustavi: 3.8Samgurali: 4.3
Thẻ vàngRustavi: 1.4Samgurali: 2.22

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Rustavi
Samgurali
ThắngRustavi: 4Samgurali: 2
Tài 1.5 bànRustavi: 7Samgurali: 9
Tài 2.5 bànRustavi: 4Samgurali: 7
Tài 3.5 bànRustavi: 2Samgurali: 3
Cả hai đội ghi bànRustavi: 5Samgurali: 6
Thắng bất ngờRustavi: 0Samgurali: 0
Thua bất ngờRustavi: 0Samgurali: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 13
Rustavi
Samgurali
5Thắng
3Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.3Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
3Rustavi2Hòa3Samgurali
30 thg 8 2026: Samgurali 1–1 Rustavi
21 thg 5 2026: Rustavi 1–0 Samgurali
03 thg 4 2026: Samgurali 2–1 Rustavi
22 thg 9 2020: Samgurali 2–1 Rustavi
02 thg 3 2020: Rustavi 1–1 Samgurali
01 thg 10 2017: Rustavi 1–0 Samgurali
28 thg 7 2017: Samgurali 2–1 Rustavi
09 thg 5 2017: Rustavi 2–1 Samgurali

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Dinamo Batumi 31 54-37 59
2 FC Iberia 1999 31 45-33 56
3 Dinamo Tbilisi 31 50-32 55
4 Rustavi 31 38-28 53
5 Torpedo Kutaisi 32 53-44 43
6 Dila 31 41-39 40
7 Samgurali 31 43-55 39
8 Gagra 31 28-45 31
9 Spaeri 31 38-49 28
10 Meshakhte 32 25-53 20
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2