Chuyển đến nội dung

Nhận định Ryukyu vs Vanraure - 29 thg 11, 2025

Ryukyu €475.00Th.
29 thg 1106:00
1:1
Kết thúc
Vanraure €450.00Th.
15.50 X3.30 21.91

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.25
Tối đa 3 bàn thắng
2.7/10
Kèo 1X2
15.50
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
1.98
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.11
1.0/10
Tỷ số chính xác
Ryukyu21Vanraure

Dự đoán thống kê

AI
Ryukyu
Vanraure
Kiểm soát bóngRyukyu: 39%Vanraure: 61%
Tổng số cú sútRyukyu: 5Vanraure: 9
Sút trúng đíchRyukyu: 1Vanraure: 4
Sút trượtRyukyu: 2Vanraure: 4
Phạt gócRyukyu: 2Vanraure: 5

Thống kê

Trung bình / Trận
Ryukyu
Vanraure
Tổng bàn thắngRyukyu: 3.8Vanraure: 1.6
Bàn thắng ghi đượcRyukyu: 1.2Vanraure: 1.1
Bàn thuaRyukyu: 2.6Vanraure: 0.5
Kiểm soát bóngRyukyu: 45%Vanraure: 49%
Tổng số cú sútRyukyu: 6Vanraure: 8.4
Sút trúng đíchRyukyu: 3Vanraure: 4.3
Sút trượtRyukyu: 3Vanraure: 4.1
Phạt gócRyukyu: 3Vanraure: 4.6
Thẻ vàngRyukyu: 1.43Vanraure: 1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Ryukyu
Vanraure
ThắngRyukyu: 1Vanraure: 5
Trên 1.5 bànRyukyu: 10Vanraure: 4
Trên 2.5 bànRyukyu: 8Vanraure: 2
Trên 3.5 bànRyukyu: 5Vanraure: 1
Cả hai đội ghi bànRyukyu: 8Vanraure: 2
Thắng bất ngờRyukyu: 0Vanraure: 0
Thua bất ngờRyukyu: 0Vanraure: 1

Đối đầu

Ryukyu 1
4 Hòa
1 Vanraure
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
FC Ryukyu1
Vanraure Hachinohe1
08 thg 6, 25
Vanraure Hachinohe1
FC Ryukyu0
26 thg 10, 24
FC Ryukyu1
Vanraure Hachinohe1
07 thg 4, 24
Vanraure Hachinohe1
FC Ryukyu1
23 thg 8, 23
Vanraure Hachinohe2
FC Ryukyu2

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J3 League
# Đội T B Đ
1 Tochigi City 38 69-37 77
2 Vanraure Hachinohe 38 46-23 72
3 Osaka 38 55-33 71
4 Tegevajaro Miyazaki 38 61-45 67
5 Kagoshima United 38 69-44 66
6 Kanazawa 38 53-45 59
7 Tochigi SC 38 42-36 58
8 Kitakyushu 38 46-41 56
9 Nara Club 38 50-46 56
10 Fukushima United 38 60-67 56
11 Gainare Tottori 38 44-49 51
12 Sagamihara 38 38-50 50
13 FC Gifu 38 52-60 47
14 Thespakusatsu Gunma 38 56-59 46
15 Matsumoto Yamaga 38 41-50 43
16 FC Ryukyu 38 41-57 40
17 Kamatamare Sanuki 38 41-57 38
18 Kochi United 38 40-60 38
19 Parceiro Nagano 38 29-57 35
20 Azul Claro Numazu 38 40-57 28
Promotion Promotion Playoffs Relegation Playoffs Relegation