Chuyển đến nội dung

Nhận định SHANGHAI SIPG vs Shandong Luneng - 1 thg 8, 2026

SHANGHAI SIPG €16.45m
1 thg 812:35
0:1
Kết thúc
Shandong Luneng €13.30m
11.81 X4.20 23.60

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.29
SHANGHAI SIPG thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
11.81
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.95
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.38
3.5/10
Tỷ số chính xác
SHANGHAI SIPG30Shandong Luneng

Dự đoán thống kê

AI
SHANGHAI S
Shandong L
xGSHANGHAI SIPG: 1.08Shandong Luneng: 1.34
Kiểm soát bóngSHANGHAI SIPG: 61%Shandong Luneng: 39%
Tổng số cú sútSHANGHAI SIPG: 9Shandong Luneng: 12
Sút trúng đíchSHANGHAI SIPG: 4Shandong Luneng: 5
Sút trượtSHANGHAI SIPG: 4Shandong Luneng: 4
Phạt gócSHANGHAI SIPG: 7Shandong Luneng: 3
Thẻ vàngSHANGHAI SIPG: 2Shandong Luneng: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
SHANGHAI S
Shandong L
Bàn thắng kỳ vọngSHANGHAI SIPG: 0.94Shandong Luneng: 1.95
Tổng bàn thắngSHANGHAI SIPG: 2.9Shandong Luneng: 4.3
Bàn thắng ghi đượcSHANGHAI SIPG: 1.6Shandong Luneng: 2.2
Bàn thuaSHANGHAI SIPG: 1.3Shandong Luneng: 2.1
Kiểm soát bóngSHANGHAI SIPG: 57%Shandong Luneng: 46%
Tổng số cú sútSHANGHAI SIPG: 8.9Shandong Luneng: 14.1
Sút trúng đíchSHANGHAI SIPG: 3.3Shandong Luneng: 5.9
Sút trượtSHANGHAI SIPG: 3.5Shandong Luneng: 5.4
Phạm lỗiSHANGHAI SIPG: 13.6Shandong Luneng: 11.6
Phạt gócSHANGHAI SIPG: 6.5Shandong Luneng: 3.8
Việt vịSHANGHAI SIPG: 2.8Shandong Luneng: 1
Thẻ vàngSHANGHAI SIPG: 2.44Shandong Luneng: 1.89
Tổng số đường chuyềnSHANGHAI SIPG: 430Shandong Luneng: 382

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
SHANGHAI S
Shandong L
ThắngSHANGHAI SIPG: 4Shandong Luneng: 3
Trên 1.5 bànSHANGHAI SIPG: 9Shandong Luneng: 9
Trên 2.5 bànSHANGHAI SIPG: 6Shandong Luneng: 8
Trên 3.5 bànSHANGHAI SIPG: 3Shandong Luneng: 7
Cả hai đội ghi bànSHANGHAI SIPG: 8Shandong Luneng: 7
Thắng bất ngờSHANGHAI SIPG: 0Shandong Luneng: 0
Thua bất ngờSHANGHAI SIPG: 0Shandong Luneng: 0

Đối đầu

SHANGHAI SIPG 8
7 Hòa
7 Shandong Luneng
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Shandong Luneng1
SHANGHAI SIPG1
26 thg 10, 25
Shandong Luneng3
SHANGHAI SIPG1
17 thg 5, 25
SHANGHAI SIPG1
Shandong Luneng1
23 thg 11, 24
Shandong Luneng1
SHANGHAI SIPG3
03 thg 8, 24
Shandong Luneng0
SHANGHAI SIPG1
14 thg 4, 24
SHANGHAI SIPG4
Shandong Luneng3
29 thg 10, 23
SHANGHAI SIPG1
Shandong Luneng1
03 thg 7, 23
Shandong Luneng1
SHANGHAI SIPG1
23 thg 12, 22
SHANGHAI SIPG2
Shandong Luneng0

Gần đây

Xếp hạng

Trung Quốc - Super League
# Đội T B Đ
1 Chengdu Better City 26 51-30 52
2 Dalian Zhixing 26 38-42 40
3 Beijing Guoan 26 49-33 38
4 Yunnan Yukun 26 54-51 38
5 Qingdao Youth Island 26 31-32 38
6 Shandong Luneng 26 46-43 37
7 SHANGHAI SIPG 26 40-33 33
8 Shanghai Shenhua 26 52-46 31
9 Chongqing Tongliang Long 26 27-32 31
10 Hangzhou Greentown 25 41-42 28
11 Sichuan Jiuniu 26 34-45 28
12 Henan Jianye 26 33-35 27
13 Shenyang Urban 26 34-47 25
14 Tianjin Teda 26 36-32 25
15 Wuhan Three Towns 25 38-42 21
16 Qingdao Jonoon 26 34-53 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Relegation