Nhận định Slovacko vs Zbrojovka Brno - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBrno
xGSlovacko: 1.23Zbrojovka Brno: 1.14
Kiểm soát bóngSlovacko: 53%Zbrojovka Brno: 47%
Tổng số cú sútSlovacko: 11Zbrojovka Brno: 11
Sút trúng đíchSlovacko: 3Zbrojovka Brno: 4
Sút trượtSlovacko: 6Zbrojovka Brno: 5
Phạt gócSlovacko: 4Zbrojovka Brno: 4
Thẻ vàngSlovacko: 1Zbrojovka Brno: 1
Việt vịSlovacko: 2Zbrojovka Brno: 2
Phạm lỗiSlovacko: 11Zbrojovka Brno: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Brno
Bàn thắng kỳ vọngSlovacko: 0.94Zbrojovka Brno: 1.11
Tổng bàn thắngSlovacko: 2.4Zbrojovka Brno: 3.7
Bàn thắng ghi đượcSlovacko: 1.3Zbrojovka Brno: 2.6
Bàn thuaSlovacko: 1.1Zbrojovka Brno: 1.1
Kiểm soát bóngSlovacko: 51%Zbrojovka Brno: 50%
Tổng số cú sútSlovacko: 10.2Zbrojovka Brno: 12.6
Sút trúng đíchSlovacko: 3.3Zbrojovka Brno: 5.2
Sút trượtSlovacko: 4.9Zbrojovka Brno: 5.7
Phạm lỗiSlovacko: 13.6Zbrojovka Brno: 12.1
Phạt gócSlovacko: 4.4Zbrojovka Brno: 4.6
Việt vịSlovacko: 1.7Zbrojovka Brno: 1.1
Thẻ vàngSlovacko: 2Zbrojovka Brno: 1
Tổng số đường chuyềnSlovacko: 393Zbrojovka Brno: 361
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brno
ThắngSlovacko: 3Zbrojovka Brno: 7
Trên 1.5 bànSlovacko: 8Zbrojovka Brno: 8
Trên 2.5 bànSlovacko: 5Zbrojovka Brno: 6
Trên 3.5 bànSlovacko: 2Zbrojovka Brno: 4
Cả hai đội ghi bànSlovacko: 5Zbrojovka Brno: 3
Thắng bất ngờSlovacko: 1Zbrojovka Brno: 0
Thua bất ngờSlovacko: 0Zbrojovka Brno: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
29 thg 6, 24
Zbrojovka Brno1
Slovácko0
30 thg 4, 23
Slovácko1
Zbrojovka Brno0
30 thg 7, 22
Zbrojovka Brno2
Slovácko2
21 thg 4, 21
Slovácko4
Zbrojovka Brno2
16 thg 12, 20
Zbrojovka Brno2
Slovácko1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-6 | 26 |
| 2 |
|
10 | 13-6 | 20 |
| 3 |
|
10 | 20-12 | 18 |
| 4 |
|
10 | 17-13 | 17 |
| 5 |
|
10 | 17-14 | 17 |
| 6 |
|
10 | 12-9 | 17 |
| 7 |
|
10 | 18-16 | 17 |
| 8 |
|
10 | 12-13 | 16 |
| 9 |
|
10 | 11-11 | 15 |
| 10 |
|
10 | 10-13 | 14 |
| 11 |
|
10 | 20-17 | 13 |
| 12 |
|
10 | 7-18 | 10 |
| 13 |
|
10 | 11-20 | 8 |
| 14 |
|
10 | 9-16 | 8 |
| 15 |
|
10 | 9-16 | 7 |
| 16 |
|
10 | 8-20 | 1 |
Play-offs
Play Offs
Relegation Play-offs