Nhận định Strasbourg vs Monaco - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS
1.28
Strasbourg ghi bàn
8.0/10
Kèo 1X2
X21.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
7.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.57
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMonaco
xGStrasbourg: 1.53Monaco: 1.22
Kiểm soát bóngStrasbourg: 52%Monaco: 48%
Tổng số cú sútStrasbourg: 13Monaco: 12
Sút trúng đíchStrasbourg: 6Monaco: 5
Sút trượtStrasbourg: 4Monaco: 4
Phạt gócStrasbourg: 3Monaco: 4
Thẻ vàngStrasbourg: 2Monaco: 2
xGStrasbourg: 0.9Monaco: 0.69
Kiểm soát bóngStrasbourg: 44%Monaco: 56%
Tổng số cú sútStrasbourg: 13Monaco: 12
Sút trúng đíchStrasbourg: 2Monaco: 3
Sút trượtStrasbourg: 8Monaco: 6
Phạt gócStrasbourg: 2Monaco: 7
Thẻ vàngStrasbourg: 0Monaco: 1
xGStrasbourg: 0.91.53Monaco: 0.691.22
Kiểm soát bóngStrasbourg: 44%52%Monaco: 56%48%
Tổng số cú sútStrasbourg: 1313Monaco: 1212
Sút trúng đíchStrasbourg: 26Monaco: 35
Sút trượtStrasbourg: 84Monaco: 64
Phạt gócStrasbourg: 23Monaco: 74
Thẻ vàngStrasbourg: 02Monaco: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Monaco
Tổng bàn thắngStrasbourg: 5.1Monaco: 3
Bàn thắng ghi đượcStrasbourg: 1.9Monaco: 1.8
Bàn thuaStrasbourg: 3.2Monaco: 1.2
Thẻ vàngStrasbourg: 1.2Monaco: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Monaco
ThắngStrasbourg: 3Monaco: 7
Trên 1.5 bànStrasbourg: 10Monaco: 8
Trên 2.5 bànStrasbourg: 7Monaco: 5
Trên 3.5 bànStrasbourg: 6Monaco: 4
Cả hai đội ghi bànStrasbourg: 6Monaco: 5
Thắng bất ngờStrasbourg: 0Monaco: 2
Thua bất ngờStrasbourg: 0Monaco: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 19
7Thắng
3Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
17 thg 52026
Strasbourg
Monaco54
05 thg 22026
Strasbourg
Monaco31
31 thg 82025
Monaco
Strasbourg32
19 thg 42025
Monaco
Strasbourg00
09 thg 112024
Strasbourg
Monaco13
10 thg 32024
Strasbourg
Monaco01
20 thg 82023
Monaco
Strasbourg30
02 thg 42023
Monaco
Strasbourg43
06 thg 82022
Strasbourg
Monaco12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 13-5 | 14 |
| 2 |
|
7 | 14-9 | 14 |
| 3 |
|
7 | 12-7 | 14 |
| 4 |
|
7 | 10-5 | 14 |
| 5 |
|
7 | 10-6 | 14 |
| 6 |
|
7 | 15-14 | 13 |
| 7 |
|
7 | 7-6 | 11 |
| 8 |
|
7 | 14-11 | 10 |
| 9 |
|
7 | 14-10 | 9 |
| 10 |
|
7 | 13-10 | 9 |
| 11 |
|
7 | 12-11 | 9 |
| 12 |
|
7 | 11-17 | 9 |
| 13 |
|
7 | 6-9 | 8 |
| 14 |
|
7 | 12-15 | 7 |
| 15 |
|
7 | 9-15 | 7 |
| 16 |
|
7 | 10-15 | 6 |
| 17 |
|
7 | 5-16 | 4 |
| 18 |
|
7 | 5-11 | 2 |
Champions League league stage
Qualifying
Europa League league stage
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation