Nhận định Paris FC vs Strasbourg - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.27
Paris FC thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
11.85
5.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.58
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.47
5.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIStrasbourg
xGParis FC: 1.81Strasbourg: 1.36
Kiểm soát bóngParis FC: 54%Strasbourg: 46%
Tổng số cú sútParis FC: 13Strasbourg: 12
Sút trúng đíchParis FC: 5Strasbourg: 5
Sút trượtParis FC: 5Strasbourg: 5
Phạt gócParis FC: 4Strasbourg: 3
Thẻ vàngParis FC: 1Strasbourg: 1
xGParis FC: 1.02Strasbourg: 0.23
Kiểm soát bóngParis FC: 52%Strasbourg: 48%
Tổng số cú sútParis FC: 17Strasbourg: 5
Sút trúng đíchParis FC: 7Strasbourg: 1
Sút trượtParis FC: 4Strasbourg: 3
Phạt gócParis FC: 3Strasbourg: 0
Thẻ vàngParis FC: 3Strasbourg: 2
xGParis FC: 1.021.81Strasbourg: 0.231.36
Kiểm soát bóngParis FC: 52%54%Strasbourg: 48%46%
Tổng số cú sútParis FC: 1713Strasbourg: 512
Sút trúng đíchParis FC: 75Strasbourg: 15
Sút trượtParis FC: 45Strasbourg: 35
Phạt gócParis FC: 34Strasbourg: 03
Thẻ vàngParis FC: 31Strasbourg: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Strasbourg
Tổng bàn thắngParis FC: 2.8Strasbourg: 4.4
Bàn thắng ghi đượcParis FC: 1.4Strasbourg: 1.5
Bàn thuaParis FC: 1.4Strasbourg: 2.9
Thẻ vàngParis FC: 1.5Strasbourg: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Strasbourg
ThắngParis FC: 4Strasbourg: 2
Tài 1.5 bànParis FC: 7Strasbourg: 10
Tài 2.5 bànParis FC: 7Strasbourg: 6
Tài 3.5 bànParis FC: 4Strasbourg: 5
Cả hai đội ghi bànParis FC: 5Strasbourg: 6
Thắng bất ngờParis FC: 1Strasbourg: 0
Thua bất ngờParis FC: 0Strasbourg: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
15 thg 3 2026: Strasbourg 0–0 Paris FC
21 thg 9 2025: Paris FC 2–3 Strasbourg
30 thg 1 2015: Strasbourg 2–1 Paris FC
22 thg 8 2014: Paris FC 1–1 Strasbourg
01 thg 3 2014: Strasbourg 0–2 Paris FC
13 thg 9 2013: Paris FC 2–0 Strasbourg
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 21-10 | 20 |
| 2 |
|
9 | 12-6 | 18 |
| 3 |
|
9 | 20-19 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-7 | 15 |
| 5 |
|
8 | 13-7 | 14 |
| 6 |
|
8 | 13-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 13-12 | 14 |
| 8 |
|
9 | 16-13 | 13 |
| 9 |
|
8 | 18-13 | 12 |
| 10 |
|
8 | 7-6 | 12 |
| 11 |
|
8 | 12-11 | 10 |
| 12 |
|
8 | 12-18 | 10 |
| 13 |
|
8 | 14-12 | 9 |
| 14 |
|
8 | 9-15 | 8 |
| 15 |
|
8 | 11-16 | 7 |
| 16 |
|
8 | 12-18 | 7 |
| 17 |
|
8 | 5-16 | 5 |
| 18 |
|
9 | 9-20 | 2 |
Champions League league stage
Qualifying
Europa League league stage
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation