Nhận định Suwon City FC vs Gyeongnam FC - 7 thg 11, 2026
11.53
X4.20
25.50
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Suwon City FC · Bàn Kim Do-Yoon1–022'
- Suwon City FC · Bàn Lee Hyeon-yongKiến tạo Lee Jae-Won2–032'
- Hiệp 21–0
- Suwon City FC · Bàn Ha Jeong-woo3–066'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.44
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.16
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.44
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.96
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 5.51.25
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGyeongnam
xGSuwon City FC: 1.47Gyeongnam FC: 0.89
Kiểm soát bóngSuwon City FC: 60%Gyeongnam FC: 40%
Tổng số cú sútSuwon City FC: 17Gyeongnam FC: 8
Sút trúng đíchSuwon City FC: 5Gyeongnam FC: 3
Sút trượtSuwon City FC: 6Gyeongnam FC: 3
Phạt gócSuwon City FC: 6Gyeongnam FC: 4
Thẻ vàngSuwon City FC: 1Gyeongnam FC: 3
Việt vịSuwon City FC: 2Gyeongnam FC: 1
Phạm lỗiSuwon City FC: 9Gyeongnam FC: 15
Kiểm soát bóngSuwon City FC: 54%Gyeongnam FC: 46%
Tổng số cú sútSuwon City FC: 17Gyeongnam FC: 7
Sút trúng đíchSuwon City FC: 5Gyeongnam FC: 1
Sút trượtSuwon City FC: 6Gyeongnam FC: 4
Phạt gócSuwon City FC: 6Gyeongnam FC: 2
Thẻ vàngSuwon City FC: 2Gyeongnam FC: 3
Việt vịSuwon City FC: 1Gyeongnam FC: 0
Phạm lỗiSuwon City FC: 14Gyeongnam FC: 17
Kiểm soát bóngSuwon City FC: 54%60%Gyeongnam FC: 46%40%
Tổng số cú sútSuwon City FC: 1717Gyeongnam FC: 78
Sút trúng đíchSuwon City FC: 55Gyeongnam FC: 13
Sút trượtSuwon City FC: 66Gyeongnam FC: 43
Phạt gócSuwon City FC: 66Gyeongnam FC: 24
Thẻ vàngSuwon City FC: 21Gyeongnam FC: 33
Việt vịSuwon City FC: 12Gyeongnam FC: 01
Phạm lỗiSuwon City FC: 149Gyeongnam FC: 1715
Đội hình dự kiến
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 02:28
- 91%21Han-Been
- 58%27Lee
- 74%5Hyeon-yong
- 86%7Lee Jae-Won
- 80%22Seo Jae-Min
- 81%14Bon-Cheul
- 87%6Kim Ji-hun
- 88%25Young-Woo
- 66%70Seung-Bae
- 65%99Ha Jeong-woo
- 80%10Frizzo
- 84%13Lee Ki-Hyun
- 84%23Kwon Gi-Pyo
- 59%26Jung-Won
- 79%39Lucao
- 86%24Yun Il-Lok
- 86%44Jung-Hyeon
- 60%77Kim Ha-min
- 53%22Hyeong-Won
- 38%21Cho Jin-Hyuk
- 86%90Kim Hyeon-oh
- 58%66Cho Sang-Jun
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Vắng mặt
| Suwon FC | Gyeongnam |
|---|---|
| Lee Jung-Minchấn thương · chưa chắc ra sân |
Thống kê
Trung bình / Trận
Gyeongnam
Tổng bàn thắngSuwon City FC: 2.2Gyeongnam FC: 1.3
Bàn thắng ghi đượcSuwon City FC: 1.5Gyeongnam FC: 0.6
Bàn thuaSuwon City FC: 0.7Gyeongnam FC: 0.7
Kiểm soát bóngSuwon City FC: 57%Gyeongnam FC: 50%
Tổng số cú sútSuwon City FC: 14.9Gyeongnam FC: 9.9
Sút trúng đíchSuwon City FC: 4.7Gyeongnam FC: 3.8
Sút trượtSuwon City FC: 5.9Gyeongnam FC: 3.5
Phạm lỗiSuwon City FC: 8.4Gyeongnam FC: 13.7
Phạt gócSuwon City FC: 5.2Gyeongnam FC: 4.4
Việt vịSuwon City FC: 1.6Gyeongnam FC: 1.1
Thẻ vàngSuwon City FC: 1.3Gyeongnam FC: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gyeongnam
ThắngSuwon City FC: 6Gyeongnam FC: 3
Tài 1.5 bànSuwon City FC: 7Gyeongnam FC: 3
Tài 2.5 bànSuwon City FC: 4Gyeongnam FC: 1
Tài 3.5 bànSuwon City FC: 1Gyeongnam FC: 1
Cả hai đội ghi bànSuwon City FC: 5Gyeongnam FC: 3
Thắng bất ngờSuwon City FC: 0Gyeongnam FC: 0
Thua bất ngờSuwon City FC: 0Gyeongnam FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
4Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.3Bàn thắng mỗi trận
89%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
23 thg 5 2026: Gyeongnam 3–2 Suwon FC
29 thg 11 2020: Suwon FC 1–1 Gyeongnam
31 thg 10 2020: Suwon FC 2–1 Gyeongnam
29 thg 8 2020: Gyeongnam 2–3 Suwon FC
27 thg 5 2020: Suwon FC 3–1 Gyeongnam
09 thg 9 2017: Gyeongnam 2–2 Suwon FC
03 thg 7 2017: Suwon FC 2–1 Gyeongnam
20 thg 5 2017: Gyeongnam 2–0 Suwon FC
02 thg 4 2017: Suwon FC 1–1 Gyeongnam
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 50-25 | 63 |
| 2 |
|
30 | 57-31 | 60 |
| 3 |
|
30 | 57-38 | 57 |
| 4 |
|
30 | 58-40 | 56 |
| 5 |
|
29 | 47-37 | 48 |
| 6 |
|
31 | 45-33 | 48 |
| 7 |
|
29 | 41-33 | 42 |
| 8 |
|
30 | 39-41 | 39 |
| 9 |
|
30 | 33-37 | 38 |
| 10 |
|
29 | 29-35 | 34 |
| 11 |
|
29 | 38-43 | 33 |
| 12 |
|
30 | 36-49 | 32 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 32 |
| 14 |
|
29 | 37-41 | 30 |
| 15 |
|
31 | 35-59 | 26 |
| 16 |
|
30 | 37-55 | 25 |
| 17 |
|
30 | 27-61 | 18 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.