Nhận định Tochigi City vs Omiya Ardija - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOmiya Ardija
xGTochigi City: 1.32Omiya Ardija: 1.58
Kiểm soát bóngTochigi City: 47%Omiya Ardija: 53%
Tổng số cú sútTochigi City: 10Omiya Ardija: 11
Sút trúng đíchTochigi City: 4Omiya Ardija: 5
Sút trượtTochigi City: 5Omiya Ardija: 5
Phạt gócTochigi City: 4Omiya Ardija: 4
Thẻ vàngTochigi City: 2Omiya Ardija: 2
Việt vịTochigi City: 1Omiya Ardija: 1
Phạm lỗiTochigi City: 11Omiya Ardija: 11
Đội hình dự kiến
Cập nhật: 7 thg 11 06:09
Cập nhật hằng ngày cho đến khi công bố đội hình chính thức
- 77%97Jin-Hyeon
- 58%31Simmons
- 84%3Teruyama
- 85%17Chinen
- 84%32Koike
- 52%6Kato Jo
- 56%5Okui
- 65%7Mori
- 75%24Nishiya
- 48%33Inui
- 74%23Yoshida
- 91%24Glover
- 93%3Kato
- 87%19Ozaki
- 88%88Nishio
- 89%37Sekiguchi
- 81%16Kato
- 76%18Yamamoto
- 75%47Edward
- 79%14Izumi
- 54%9Carlinhos
- 84%11Caprini
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Vắng mặt
| Tochigi City | Omiya Ardija |
|---|---|
| Izumi T.chấn thương · chưa chắc ra sân |
Thống kê
Trung bình / Trận
Omiya Ardija
Tổng bàn thắngTochigi City: 3Omiya Ardija: 3.5
Bàn thắng ghi đượcTochigi City: 0.8Omiya Ardija: 1.9
Bàn thuaTochigi City: 2.2Omiya Ardija: 1.6
Kiểm soát bóngTochigi City: 52%Omiya Ardija: 54%
Tổng số cú sútTochigi City: 10.9Omiya Ardija: 11.1
Sút trúng đíchTochigi City: 3.9Omiya Ardija: 4.9
Sút trượtTochigi City: 6.1Omiya Ardija: 5.7
Phạm lỗiTochigi City: 11.9Omiya Ardija: 10.8
Phạt gócTochigi City: 3.4Omiya Ardija: 4.3
Việt vịTochigi City: 1.3Omiya Ardija: 1.4
Thẻ vàngTochigi City: 1.89Omiya Ardija: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Omiya Ardija
ThắngTochigi City: 0Omiya Ardija: 4
Tài 1.5 bànTochigi City: 10Omiya Ardija: 10
Tài 2.5 bànTochigi City: 8Omiya Ardija: 8
Tài 3.5 bànTochigi City: 2Omiya Ardija: 4
Cả hai đội ghi bànTochigi City: 7Omiya Ardija: 9
Thắng bất ngờTochigi City: 0Omiya Ardija: 0
Thua bất ngờTochigi City: 0Omiya Ardija: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 23-24 | 32 |
| 2 |
|
16 | 32-17 | 31 |
| 3 |
|
16 | 29-15 | 31 |
| 4 |
|
16 | 26-17 | 29 |
| 5 |
|
15 | 27-18 | 27 |
| 6 |
|
15 | 23-14 | 27 |
| 7 |
|
16 | 26-22 | 23 |
| 8 |
|
15 | 21-19 | 23 |
| 9 |
|
16 | 19-14 | 22 |
| 10 |
|
15 | 18-16 | 22 |
| 11 |
|
15 | 15-14 | 22 |
| 12 |
|
16 | 18-18 | 20 |
| 13 |
|
16 | 16-19 | 20 |
| 14 |
|
16 | 14-16 | 19 |
| 15 |
|
16 | 12-17 | 17 |
| 16 |
|
16 | 17-21 | 16 |
| 17 |
|
15 | 11-25 | 14 |
| 18 |
|
15 | 21-28 | 12 |
| 19 |
|
16 | 16-32 | 12 |
| 20 |
|
15 | 11-29 | 12 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.