Chuyển đến nội dung

Nhận định Omiya Ardija vs Iwaki - 3 thg 11, 2026

Omiya Ardija €11.20m
3 thg 1105:00
VS
Iwaki €6.18m
11.93 X3.55 23.40

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
6.0/10
Kèo 1X2
4.6/10
Tổng bàn thắng
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
6.0/10
Kèo Bet Builder
7.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Omiya Ardija
Iwaki
xGOmiya Ardija: 1.47Iwaki: 1.08
Kiểm soát bóngOmiya Ardija: 59%Iwaki: 41%
Tổng số cú sútOmiya Ardija: 14Iwaki: 11
Sút trúng đíchOmiya Ardija: 6Iwaki: 5
Sút trượtOmiya Ardija: 7Iwaki: 5
Phạt gócOmiya Ardija: 5Iwaki: 5
Thẻ vàngOmiya Ardija: 2Iwaki: 2
Việt vịOmiya Ardija: 1Iwaki: 2
Phạm lỗiOmiya Ardija: 11Iwaki: 14

Thống kê

Trung bình / Trận
Omiya Ardija
Iwaki
Tổng bàn thắngOmiya Ardija: 3.2Iwaki: 2.9
Bàn thắng ghi đượcOmiya Ardija: 1.7Iwaki: 1.7
Bàn thuaOmiya Ardija: 1.5Iwaki: 1.2
Kiểm soát bóngOmiya Ardija: 57%Iwaki: 47%
Tổng số cú sútOmiya Ardija: 12.6Iwaki: 12.3
Sút trúng đíchOmiya Ardija: 5Iwaki: 5.3
Sút trượtOmiya Ardija: 7.2Iwaki: 5.8
Phạm lỗiOmiya Ardija: 11.4Iwaki: 13.8
Phạt gócOmiya Ardija: 4.8Iwaki: 5
Việt vịOmiya Ardija: 1.4Iwaki: 1.9
Thẻ vàngOmiya Ardija: 1.9Iwaki: 2
Tổng số đường chuyềnOmiya Ardija: 547Iwaki: 309

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Omiya Ardija
Iwaki
ThắngOmiya Ardija: 3Iwaki: 5
Tài 1.5 bànOmiya Ardija: 9Iwaki: 9
Tài 2.5 bànOmiya Ardija: 7Iwaki: 5
Tài 3.5 bànOmiya Ardija: 4Iwaki: 4
Cả hai đội ghi bànOmiya Ardija: 8Iwaki: 5
Thắng bất ngờOmiya Ardija: 0Iwaki: 0
Thua bất ngờOmiya Ardija: 0Iwaki: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 7
Omiya Ardija
Iwaki
1Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
86%Tài 2.5 bàn
1Omiya Ardija2Hòa4Iwaki
06 thg 5 2026: Omiya Ardija 3–2 Iwaki
07 thg 3 2026: Iwaki 1–1 Omiya Ardija
05 thg 7 2025: Omiya Ardija 1–2 Iwaki
29 thg 4 2025: Iwaki 2–1 Omiya Ardija
26 thg 3 2025: Omiya Ardija 3–3 Iwaki
24 thg 6 2023: Omiya Ardija 1–5 Iwaki
17 thg 5 2023: Iwaki 2–1 Omiya Ardija

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J2 League
# Đội T B Đ
1 Vegalta Sendai 13 22-11 27
2 Albirex Niigata 14 21-24 26
3 Kataller Toyama 14 26-14 25
4 Yokohama FC 14 26-16 25
5 Tegevajaro Miyazaki 14 21-16 23
6 Shonan Bellmare 14 15-13 22
7 Omiya Ardija 13 23-16 21
8 Iwaki 14 23-20 20
9 Consadole Sapporo 14 17-19 20
10 Oita Trinita 14 17-12 19
11 Jubilo Iwata 14 16-15 19
12 Sagan Tosu 14 14-17 17
13 Tokushima Vortis 14 11-14 17
14 Blaublitz Akita 13 14-14 16
15 Montedio Yamagata 14 13-14 16
16 Fujieda MYFC 13 15-14 15
17 Vanraure Hachinohe 14 11-24 14
18 Tochigi City 14 21-25 12
19 Imabari 13 15-26 11
20 Ventforet Kofu 13 10-27 11
Promotion Promotion Play-offs Relegation