Nhận định Toluca vs Monterrey - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.44
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.65
4.9/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.44
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.35
7.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMonterrey
xGToluca: 1.81Monterrey: 0.98
Kiểm soát bóngToluca: 58%Monterrey: 42%
Tổng số cú sútToluca: 16Monterrey: 9
Sút trúng đíchToluca: 5Monterrey: 3
Sút trượtToluca: 6Monterrey: 4
Phạt gócToluca: 5Monterrey: 5
Thẻ vàngToluca: 2Monterrey: 2
Việt vịToluca: 2Monterrey: 2
Phạm lỗiToluca: 11Monterrey: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Monterrey
Bàn thắng kỳ vọngToluca: 1.77Monterrey: 1.32
Tổng bàn thắngToluca: 3.8Monterrey: 2.9
Bàn thắng ghi đượcToluca: 2Monterrey: 1.5
Bàn thuaToluca: 1.8Monterrey: 1.4
Kiểm soát bóngToluca: 51%Monterrey: 56%
Tổng số cú sútToluca: 16.2Monterrey: 13.8
Sút trúng đíchToluca: 5.7Monterrey: 4.8
Sút trượtToluca: 6.6Monterrey: 6.3
Phạm lỗiToluca: 11.8Monterrey: 11.2
Phạt gócToluca: 6.2Monterrey: 7.1
Việt vịToluca: 2.4Monterrey: 1.9
Thẻ vàngToluca: 2Monterrey: 2.11
Tổng số đường chuyềnToluca: 452Monterrey: 472
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Monterrey
ThắngToluca: 2Monterrey: 4
Tài 1.5 bànToluca: 9Monterrey: 7
Tài 2.5 bànToluca: 7Monterrey: 5
Tài 3.5 bànToluca: 6Monterrey: 3
Cả hai đội ghi bànToluca: 9Monterrey: 6
Thắng bất ngờToluca: 0Monterrey: 0
Thua bất ngờToluca: 1Monterrey: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
10Thắng
6Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.3Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
04 thg 10 2026: Monterrey 2–1 Toluca
07 thg 9 2026: Toluca 2–0 Monterrey
11 thg 1 2026: Monterrey 0–1 Toluca
07 thg 12 2025: Toluca 3–2 Monterrey
04 thg 12 2025: Monterrey 1–0 Toluca
25 thg 9 2025: Toluca 6–2 Monterrey
11 thg 5 2025: Toluca 2–1 Monterrey
08 thg 5 2025: Monterrey 3–2 Toluca
19 thg 1 2025: Toluca 1–1 Monterrey
01 thg 9 2024: Monterrey 1–2 Toluca
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 36-21 | 29 |
| 2 |
|
15 | 25-14 | 29 |
| 3 |
|
15 | 34-24 | 29 |
| 4 |
|
15 | 26-26 | 27 |
| 5 |
|
15 | 31-21 | 24 |
| 6 |
|
15 | 25-21 | 22 |
| 7 |
|
15 | 22-20 | 22 |
| 8 |
|
15 | 21-20 | 22 |
| 9 |
|
14 | 26-21 | 21 |
| 10 |
|
15 | 22-24 | 20 |
| 11 |
|
14 | 18-21 | 20 |
| 12 |
|
15 | 25-19 | 19 |
| 13 |
|
15 | 19-23 | 19 |
| 14 |
|
15 | 17-23 | 16 |
| 15 |
|
15 | 15-22 | 15 |
| 16 |
|
15 | 16-24 | 14 |
| 17 |
|
15 | 16-28 | 10 |
| 18 |
|
15 | 12-34 | 8 |
Promotion - Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)