Nhận định Vanraure vs Kamatamare - 23 thg 11, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.22
Tối đa 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
26.30
1.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.22
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.43
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKamatamare
Kiểm soát bóngVanraure: 57%Kamatamare: 43%
Tổng số cú sútVanraure: 8Kamatamare: 7
Sút trúng đíchVanraure: 4Kamatamare: 2
Sút trượtVanraure: 4Kamatamare: 4
Phạt gócVanraure: 3Kamatamare: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Kamatamare
Tổng bàn thắngVanraure: 1.6Kamatamare: 3.1
Bàn thắng ghi đượcVanraure: 1.1Kamatamare: 1
Bàn thuaVanraure: 0.5Kamatamare: 2.1
Kiểm soát bóngVanraure: 48%Kamatamare: 49%
Tổng số cú sútVanraure: 7.8Kamatamare: 8.3
Sút trúng đíchVanraure: 4Kamatamare: 2.8
Sút trượtVanraure: 3.8Kamatamare: 5.5
Phạt gócVanraure: 3.5Kamatamare: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kamatamare
ThắngVanraure: 5Kamatamare: 2
Trên 1.5 bànVanraure: 4Kamatamare: 7
Trên 2.5 bànVanraure: 2Kamatamare: 6
Trên 3.5 bànVanraure: 1Kamatamare: 4
Cả hai đội ghi bànVanraure: 2Kamatamare: 6
Thắng bất ngờVanraure: 0Kamatamare: 0
Thua bất ngờVanraure: 0Kamatamare: 0
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
Vanraure Hachinohe0
Kamatamare Sanuki1
18 thg 5, 25
Kamatamare Sanuki2
Vanraure Hachinohe1
03 thg 11, 24
Vanraure Hachinohe3
Kamatamare Sanuki3
28 thg 4, 24
Kamatamare Sanuki1
Vanraure Hachinohe1
29 thg 10, 23
Vanraure Hachinohe2
Kamatamare Sanuki2
29 thg 4, 23
Kamatamare Sanuki0
Vanraure Hachinohe3
13 thg 11, 22
Kamatamare Sanuki0
Vanraure Hachinohe1
17 thg 4, 22
Vanraure Hachinohe1
Kamatamare Sanuki2
12 thg 9, 21
Kamatamare Sanuki0
Vanraure Hachinohe1
10 thg 7, 21
Vanraure Hachinohe1
Kamatamare Sanuki1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 69-37 | 77 |
| 2 |
|
38 | 46-23 | 72 |
| 3 |
|
38 | 55-33 | 71 |
| 4 |
|
38 | 61-45 | 67 |
| 5 |
|
38 | 69-44 | 66 |
| 6 |
|
38 | 53-45 | 59 |
| 7 |
|
38 | 42-36 | 58 |
| 8 |
|
38 | 46-41 | 56 |
| 9 |
|
38 | 50-46 | 56 |
| 10 |
|
38 | 60-67 | 56 |
| 11 |
|
38 | 44-49 | 51 |
| 12 |
|
38 | 38-50 | 50 |
| 13 |
|
38 | 52-60 | 47 |
| 14 |
|
38 | 56-59 | 46 |
| 15 |
|
38 | 41-50 | 43 |
| 16 |
|
38 | 41-57 | 40 |
| 17 |
|
38 | 41-57 | 38 |
| 18 |
|
38 | 40-60 | 38 |
| 19 |
|
38 | 29-57 | 35 |
| 20 |
|
38 | 40-57 | 28 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation