Nhận định Vasteras SK FK vs Halmstad - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHalmstad
xGVasteras SK FK: 1.55Halmstad: 0.96
Kiểm soát bóngVasteras SK FK: 56%Halmstad: 44%
Tổng số cú sútVasteras SK FK: 17Halmstad: 12
Sút trúng đíchVasteras SK FK: 6Halmstad: 4
Sút trượtVasteras SK FK: 7Halmstad: 5
Phạt gócVasteras SK FK: 5Halmstad: 5
Thẻ vàngVasteras SK FK: 1Halmstad: 1
Việt vịVasteras SK FK: 3Halmstad: 1
Phạm lỗiVasteras SK FK: 12Halmstad: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Halmstad
Bàn thắng kỳ vọngVasteras SK FK: 0.88Halmstad: 1.05
Tổng bàn thắngVasteras SK FK: 2.1Halmstad: 2.5
Bàn thắng ghi đượcVasteras SK FK: 1.2Halmstad: 1
Bàn thuaVasteras SK FK: 0.9Halmstad: 1.5
Kiểm soát bóngVasteras SK FK: 46%Halmstad: 45%
Tổng số cú sútVasteras SK FK: 12.1Halmstad: 12.6
Sút trúng đíchVasteras SK FK: 4.3Halmstad: 4.4
Sút trượtVasteras SK FK: 4.9Halmstad: 4.8
Phạm lỗiVasteras SK FK: 14.9Halmstad: 9.9
Phạt gócVasteras SK FK: 4.3Halmstad: 5.6
Việt vịVasteras SK FK: 2.3Halmstad: 1.3
Thẻ vàngVasteras SK FK: 1.88Halmstad: 1.25
Tổng số đường chuyềnVasteras SK FK: 432Halmstad: 431
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Halmstad
ThắngVasteras SK FK: 5Halmstad: 4
Trên 1.5 bànVasteras SK FK: 5Halmstad: 7
Trên 2.5 bànVasteras SK FK: 4Halmstad: 5
Trên 3.5 bànVasteras SK FK: 2Halmstad: 2
Cả hai đội ghi bànVasteras SK FK: 3Halmstad: 5
Thắng bất ngờVasteras SK FK: 1Halmstad: 0
Thua bất ngờVasteras SK FK: 0Halmstad: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
2Thắng
4Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
04 thg 72026
Halmstad
Vasteras SK FK13
26 thg 82024
Halmstad
Vasteras SK FK01
13 thg 42024
Vasteras SK FK
Halmstad01
21 thg 82022
Halmstad
Vasteras SK FK11
28 thg 52022
Vasteras SK FK
Halmstad22
27 thg 22021
Halmstad
Vasteras SK FK00
24 thg 102020
Halmstad
Vasteras SK FK21
29 thg 72020
Vasteras SK FK
Halmstad23
17 thg 82019
Vasteras SK FK
Halmstad23
01 thg 62019
Halmstad
Vasteras SK FK00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 55-30 | 55 |
| 2 |
|
24 | 50-21 | 47 |
| 3 |
|
24 | 50-21 | 46 |
| 4 |
|
24 | 43-30 | 42 |
| 5 |
|
24 | 37-24 | 41 |
| 6 |
|
24 | 35-36 | 38 |
| 7 |
|
24 | 38-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 34-43 | 36 |
| 9 |
|
24 | 38-42 | 34 |
| 10 |
|
24 | 30-25 | 30 |
| 11 |
|
24 | 36-43 | 30 |
| 12 |
|
24 | 28-40 | 23 |
| 13 |
|
24 | 23-38 | 22 |
| 14 |
|
24 | 21-37 | 20 |
| 15 |
|
24 | 29-54 | 18 |
| 16 |
|
24 | 16-45 | 14 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation