Nhận định Halmstad vs Hammarby FF - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHammarby
xGHalmstad: 0.94Hammarby FF: 1.99
Kiểm soát bóngHalmstad: 35%Hammarby FF: 65%
Tổng số cú sútHalmstad: 10Hammarby FF: 21
Sút trúng đíchHalmstad: 3Hammarby FF: 8
Sút trượtHalmstad: 4Hammarby FF: 7
Phạt gócHalmstad: 4Hammarby FF: 7
Thẻ vàngHalmstad: 1Hammarby FF: 1
Việt vịHalmstad: 1Hammarby FF: 1
Phạm lỗiHalmstad: 11Hammarby FF: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Hammarby
Bàn thắng kỳ vọngHalmstad: 1.12Hammarby FF: 2.14
Tổng bàn thắngHalmstad: 2.6Hammarby FF: 2.4
Bàn thắng ghi đượcHalmstad: 1Hammarby FF: 1.7
Bàn thuaHalmstad: 1.6Hammarby FF: 0.7
Kiểm soát bóngHalmstad: 46%Hammarby FF: 64%
Tổng số cú sútHalmstad: 13.7Hammarby FF: 19.9
Sút trúng đíchHalmstad: 5Hammarby FF: 8.6
Sút trượtHalmstad: 5Hammarby FF: 6.9
Phạm lỗiHalmstad: 9.8Hammarby FF: 11.6
Phạt gócHalmstad: 6Hammarby FF: 7.2
Việt vịHalmstad: 1Hammarby FF: 1
Thẻ vàngHalmstad: 1Hammarby FF: 1.63
Tổng số đường chuyềnHalmstad: 432Hammarby FF: 631
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hammarby
ThắngHalmstad: 4Hammarby FF: 6
Trên 1.5 bànHalmstad: 8Hammarby FF: 6
Trên 2.5 bànHalmstad: 5Hammarby FF: 4
Trên 3.5 bànHalmstad: 2Hammarby FF: 3
Cả hai đội ghi bànHalmstad: 5Hammarby FF: 3
Thắng bất ngờHalmstad: 0Hammarby FF: 0
Thua bất ngờHalmstad: 0Hammarby FF: 2
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 4, 26
Hammarby FF1
Halmstad1
28 thg 9, 25
Halmstad1
Hammarby FF0
28 thg 6, 25
Hammarby FF2
Halmstad0
05 thg 10, 24
Hammarby FF1
Halmstad0
25 thg 4, 24
Halmstad2
Hammarby FF1
12 thg 11, 23
Hammarby FF2
Halmstad2
04 thg 6, 23
Halmstad0
Hammarby FF0
28 thg 11, 21
Halmstad0
Hammarby FF0
04 thg 7, 21
Hammarby FF1
Halmstad1
05 thg 11, 17
Hammarby FF1
Halmstad3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 53-28 | 54 |
| 2 |
|
23 | 48-21 | 44 |
| 3 |
|
23 | 49-21 | 43 |
| 4 |
|
23 | 35-22 | 40 |
| 5 |
|
23 | 42-30 | 39 |
| 6 |
|
23 | 38-33 | 36 |
| 7 |
|
23 | 34-36 | 35 |
| 8 |
|
23 | 32-41 | 35 |
| 9 |
|
23 | 36-40 | 33 |
| 10 |
|
23 | 28-21 | 30 |
| 11 |
|
23 | 36-41 | 30 |
| 12 |
|
23 | 28-39 | 23 |
| 13 |
|
23 | 20-35 | 20 |
| 14 |
|
23 | 21-37 | 19 |
| 15 |
|
23 | 25-52 | 15 |
| 16 |
|
23 | 16-44 | 14 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation