FC Eindhoven Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Eindhoven Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
FC Eindhoven
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Willem II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.4/10 |
13:00 Kết thúc |
NAC Breda
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.7/10 |
13:30 Kết thúc |
FC Eindhoven
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
14:00 Kết thúc |
FC Eindhoven
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
2.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Utrecht
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
14:00 Kết thúc |
FC Eindhoven
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
10:45 Kết thúc |
ADO Den Haag
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Eindhoven FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Oss
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong PSV
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Eindhoven
Bạn đang tìm nhận định FC Eindhoven? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Eindhoven, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của FC Eindhoven với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, FC Eindhoven đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Eindhoven đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 1.34 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
FC Eindhoven hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Eindhoven đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
FC Eindhoven chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 3 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 3 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 1.7 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Brondeel
|
32 | GK | 7.33 |
|
J. Borgmans
|
23 | GK | 7.08 |
|
D. Huisman
|
23 | MID | 7.04 |
|
T. Douglas
|
24 | DEF | 6.93 |
|
S. Blummel
|
29 | FWD | 6.91 |
|
L. Netten
|
21 | DEF | 6.90 |
|
S. Simons
|
21 | MID | 6.89 |
|
F. Limouri
|
22 | DEF | 6.88 |
|
Tyrese Simons
|
23 | FWD | 6.88 |
|
R. Janga
|
33 | FWD | 6.86 |
|
H. Deenen
|
21 | FWD | 6.83 |
|
M. van de Wetering
|
17 | DEF | 6.82 |
|
C. Essers
|
28 | DEF | 6.81 |
|
H. Ali
|
19 | DEF | 6.79 |
|
T. Muller
|
18 | MID | 6.77 |
|
J. Neeskens
|
32 | DEF | 6.76 |
|
N. Munsters
|
23 | MID | 6.73 |
|
B. van Schuppen
|
24 | MID | 6.69 |
|
A. Bryson
|
- | DEF | 6.68 |
|
E. Lukoki Mateso
|
21 | FWD | 6.64 |
|
T. Mununga
|
18 | MID | 6.64 |
|
D. Dorenbosch
|
22 | MID | 6.59 |
|
K. van Veen
|
34 | FWD | 6.58 |
|
O. Renfrum
|
- | DEF | 6.56 |
|
N. van Berkel
|
24 | DEF | 6.55 |
|
X. Blomme
|
23 | MID | 6.54 |
|
Lennon Smulders
|
19 | MID | 6.50 |
|
Siem de Moes
|
21 | DEF | 6.45 |
|
Z. Haddaoui
|
19 | MID | 6.41 |





