1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eerste Divisie
  4. FC Eindhoven
FC Eindhoven

FC Eindhoven Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.80m
KEY INSIGHT FC Eindhoven bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDD
97 Trận đấu đã nhận định
50.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Eindhoven Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.34
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
FC Eindhoven
FC Eindhoven
0 : 0
Den Bosch
Den Bosch
2.4
3.85
2.5

X2

1.55

O2.5

1.39

YES

1.35

O2.5

1.39
6.8/10

05:00

Kết thúc
Willem II
Willem II
2 : 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven
1.79
3.8
3.5

1

1.79

O2.5

1.55

NO

2.38

1

1.79
4.4/10

13:00

Kết thúc
NAC Breda
NAC Breda
0 : 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven
1.62
4.2
4.95

1

1.62

U3.5

1.57

YES

1.61

1

1.62
6.7/10

13:30

Kết thúc
FC Eindhoven
FC Eindhoven
3 : 1
UNA
UNA
1.22
7.6
11.5

X

7.6

O2.5

1.28

YES

1.81

O2.5

1.28
3.6/10

14:00

Kết thúc
red card FC Eindhoven
FC Eindhoven
1 : 0
Helmond Sport
Helmond S
2.1
3.75
3.35

1

2.1

U3.5

1.58

NO

2.6

1X

1.38
2.8/10

14:00

Kết thúc
Jong Utrecht
Jong Utrecht
3 : 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven
2.4
3.7
2.85

X

3.7

O2.5

1.5

YES

1.43

O2.5

1.5
5.5/10

14:00

Kết thúc
FC Eindhoven
FC Eindhoven
1 : 3
Roda
Roda
2.72
3.7
2.42

X

3.7

U3.5

1.6

YES

1.47

U3.5

1.6
3.4/10

10:45

Kết thúc
ADO Den Haag
ADO Den Haag
4 : 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven
1.4
5.25
7.5

1

1.4

O2.5

1.41

YES

1.62

1

1.4
5.2/10

15:00

Kết thúc
Eindhoven FC
Eindhoven FC
1 : 0
FC Emmen
FC Emmen
2.05
3.75
3.2

1

2.05

O2.5

1.52

YES

1.47

O2.5

1.52
5.8/10

14:00

Kết thúc
Oss
Oss
2 : 1
Eindhoven FC
Eindhoven FC
3.7
3.75
2

2

2

O2.5

1.67

YES

1.6

X2

1.33
5.3/10

14:00

Kết thúc
Jong PSV
Jong PSV
1 : 2
Eindhoven FC
Eindhoven FC
2.62
3.85
2.7

1

2.62

O2.5

1.44

YES

1.39

1X

1.6
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Eindhoven

Bạn đang tìm nhận định FC Eindhoven? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Eindhoven, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của FC Eindhoven với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, FC Eindhoven đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Eindhoven đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 1.34 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

FC Eindhoven hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Eindhoven đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FC Eindhoven chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng112
Hòa022
Thua000
Bàn thắng ghi được358
Bàn thắng để thủng lưới134
Trung bình ghi bàn3.01.72.0
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Brondeel
J. Brondeel
32 GK 7.33
J. Borgmans
J. Borgmans
23 GK 7.08
D. Huisman
D. Huisman
23 MID 7.04
T. Douglas
T. Douglas
24 DEF 6.93
S. Blummel
S. Blummel
29 FWD 6.91
L. Netten
L. Netten
21 DEF 6.90
S. Simons
S. Simons
21 MID 6.89
F. Limouri
F. Limouri
22 DEF 6.88
Tyrese Simons
Tyrese Simons
23 FWD 6.88
R. Janga
R. Janga
33 FWD 6.86
H. Deenen
H. Deenen
21 FWD 6.83
M. van de Wetering
M. van de Wetering
17 DEF 6.82
C. Essers
C. Essers
28 DEF 6.81
H. Ali
H. Ali
19 DEF 6.79
T. Muller
T. Muller
18 MID 6.77
J. Neeskens
J. Neeskens
32 DEF 6.76
N. Munsters
N. Munsters
23 MID 6.73
B. van Schuppen
B. van Schuppen
24 MID 6.69
A. Bryson
A. Bryson
- DEF 6.68
E. Lukoki Mateso
E. Lukoki Mateso
21 FWD 6.64
T. Mununga
T. Mununga
18 MID 6.64
D. Dorenbosch
D. Dorenbosch
22 MID 6.59
K. van Veen
K. van Veen
34 FWD 6.58
O. Renfrum
O. Renfrum
- DEF 6.56
N. van Berkel
N. van Berkel
24 DEF 6.55
X. Blomme
X. Blomme
23 MID 6.54
Lennon Smulders
Lennon Smulders
19 MID 6.50
Siem de Moes
Siem de Moes
21 DEF 6.45
Z. Haddaoui
Z. Haddaoui
19 MID 6.41