Nhận định Jong Utrecht vs FC Eindhoven - 7 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Eindhoven
xGJong Utrecht: 1.24FC Eindhoven: 1.05
Kiểm soát bóngJong Utrecht: 54%FC Eindhoven: 46%
Tổng số cú sútJong Utrecht: 15FC Eindhoven: 11
Sút trúng đíchJong Utrecht: 5FC Eindhoven: 3
Sút trượtJong Utrecht: 6FC Eindhoven: 4
Phạt gócJong Utrecht: 5FC Eindhoven: 4
Thẻ vàngJong Utrecht: 1FC Eindhoven: 1
Việt vịJong Utrecht: 2FC Eindhoven: 2
Phạm lỗiJong Utrecht: 12FC Eindhoven: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Eindhoven
Bàn thắng kỳ vọngJong Utrecht: 1.26FC Eindhoven: 0.94
Tổng bàn thắngJong Utrecht: 3.6FC Eindhoven: 3
Bàn thắng ghi đượcJong Utrecht: 1.3FC Eindhoven: 1.1
Bàn thuaJong Utrecht: 2.3FC Eindhoven: 1.9
Kiểm soát bóngJong Utrecht: 45%FC Eindhoven: 43%
Tổng số cú sútJong Utrecht: 14.1FC Eindhoven: 10.2
Sút trúng đíchJong Utrecht: 4.4FC Eindhoven: 2.4
Sút trượtJong Utrecht: 5.6FC Eindhoven: 4.2
Phạm lỗiJong Utrecht: 12.6FC Eindhoven: 10.6
Phạt gócJong Utrecht: 4.8FC Eindhoven: 3.6
Việt vịJong Utrecht: 1.9FC Eindhoven: 1.2
Thẻ vàngJong Utrecht: 1.63FC Eindhoven: 0.83
Tổng số đường chuyềnJong Utrecht: 353FC Eindhoven: 315
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Eindhoven
ThắngJong Utrecht: 2FC Eindhoven: 2
Trên 1.5 bànJong Utrecht: 10FC Eindhoven: 7
Trên 2.5 bànJong Utrecht: 8FC Eindhoven: 6
Trên 3.5 bànJong Utrecht: 3FC Eindhoven: 5
Cả hai đội ghi bànJong Utrecht: 8FC Eindhoven: 5
Thắng bất ngờJong Utrecht: 0FC Eindhoven: 0
Thua bất ngờJong Utrecht: 0FC Eindhoven: 0
Đối đầu
3
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Jong Utrecht3
FC Eindhoven0
08 thg 8, 25
FC Eindhoven1
Jong Utrecht0
23 thg 2, 25
FC Eindhoven1
Jong Utrecht2
09 thg 12, 24
Jong Utrecht0
FC Eindhoven4
11 thg 3, 24
FC Eindhoven3
Jong Utrecht0
15 thg 12, 23
Jong Utrecht2
FC Eindhoven5
28 thg 4, 23
FC Eindhoven2
Jong Utrecht0
07 thg 11, 22
Jong Utrecht0
FC Eindhoven1
14 thg 1, 22
FC Eindhoven4
Jong Utrecht0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 5 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 6 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 7 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 8 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 9 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 11 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 12 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 13 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 14 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 15 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 16 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 17 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 18 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 20 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - Eredivisie (Promotion)