Nhận định Grindavik vs Grotta - 17 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.57
Grotta thắng hoặc hòa
4.5/10
Kèo 1X2
22.57
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.76
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.75
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrotta
Kiểm soát bóngGrindavik: 51%Grotta: 49%
Tổng số cú sútGrindavik: 9Grotta: 11
Sút trúng đíchGrindavik: 4Grotta: 6
Sút trượtGrindavik: 5Grotta: 6
Phạt gócGrindavik: 7Grotta: 5
Thẻ vàngGrindavik: 1Grotta: 1
Kiểm soát bóngGrindavik: 52%Grotta: 48%
Tổng số cú sútGrindavik: 13Grotta: 6
Sút trúng đíchGrindavik: 7Grotta: 2
Sút trượtGrindavik: 6Grotta: 4
Phạt gócGrindavik: 4Grotta: 2
Thẻ vàngGrindavik: 1Grotta: 1
Kiểm soát bóngGrindavik: 52%51%Grotta: 48%49%
Tổng số cú sútGrindavik: 139Grotta: 611
Sút trúng đíchGrindavik: 74Grotta: 26
Sút trượtGrindavik: 65Grotta: 46
Phạt gócGrindavik: 47Grotta: 25
Thẻ vàngGrindavik: 11Grotta: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Grotta
Tổng bàn thắngGrindavik: 2.7Grotta: 3.8
Bàn thắng ghi đượcGrindavik: 1.2Grotta: 2
Bàn thuaGrindavik: 1.5Grotta: 1.8
Kiểm soát bóngGrindavik: 45%Grotta: 51%
Tổng số cú sútGrindavik: 9.2Grotta: 13.3
Sút trúng đíchGrindavik: 4.2Grotta: 6.4
Sút trượtGrindavik: 5Grotta: 6.9
Phạt gócGrindavik: 5.8Grotta: 5.8
Thẻ vàngGrindavik: 1.7Grotta: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grotta
ThắngGrindavik: 3Grotta: 4
Trên 1.5 bànGrindavik: 6Grotta: 9
Trên 2.5 bànGrindavik: 5Grotta: 8
Trên 3.5 bànGrindavik: 3Grotta: 4
Cả hai đội ghi bànGrindavik: 5Grotta: 8
Thắng bất ngờGrindavik: 0Grotta: 0
Thua bất ngờGrindavik: 0Grotta: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
14 thg 7, 26
Grotta1
Grindavik2
25 thg 7, 24
Grotta3
Grindavik1
20 thg 5, 24
Grindavik2
Grotta2
09 thg 2, 24
Grotta1
Grindavik2
16 thg 7, 23
Grotta2
Grindavik0
12 thg 5, 23
Grindavik0
Grotta0
17 thg 9, 22
Grotta3
Grindavik1
09 thg 7, 22
Grindavik3
Grotta1
24 thg 8, 21
Grotta2
Grindavik1
18 thg 6, 21
Grindavik3
Grotta1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation