Chuyển đến nội dung

Nhận định Grindavik vs Grotta - 17 thg 8, 2026

17 thg 819:00
0:0
Kết thúc
12.35 X3.65 22.57

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.57
Grotta thắng hoặc hòa
4.5/10
Kèo 1X2
22.57
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.76
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.75
3.0/10
Tỷ số chính xác
Grindavik12Grotta

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Grindavik
Grotta
Kiểm soát bóngGrindavik: 51%Grotta: 49%
Tổng số cú sútGrindavik: 9Grotta: 11
Sút trúng đíchGrindavik: 4Grotta: 6
Sút trượtGrindavik: 5Grotta: 6
Phạt gócGrindavik: 7Grotta: 5
Thẻ vàngGrindavik: 1Grotta: 1
Kiểm soát bóngGrindavik: 52%Grotta: 48%
Tổng số cú sútGrindavik: 13Grotta: 6
Sút trúng đíchGrindavik: 7Grotta: 2
Sút trượtGrindavik: 6Grotta: 4
Phạt gócGrindavik: 4Grotta: 2
Thẻ vàngGrindavik: 1Grotta: 1
Kiểm soát bóngGrindavik: 52%51%Grotta: 48%49%
Tổng số cú sútGrindavik: 139Grotta: 611
Sút trúng đíchGrindavik: 74Grotta: 26
Sút trượtGrindavik: 65Grotta: 46
Phạt gócGrindavik: 47Grotta: 25
Thẻ vàngGrindavik: 11Grotta: 11

Thống kê

Trung bình / Trận
Grindavik
Grotta
Tổng bàn thắngGrindavik: 2.7Grotta: 3.8
Bàn thắng ghi đượcGrindavik: 1.2Grotta: 2
Bàn thuaGrindavik: 1.5Grotta: 1.8
Kiểm soát bóngGrindavik: 45%Grotta: 51%
Tổng số cú sútGrindavik: 9.2Grotta: 13.3
Sút trúng đíchGrindavik: 4.2Grotta: 6.4
Sút trượtGrindavik: 5Grotta: 6.9
Phạt gócGrindavik: 5.8Grotta: 5.8
Thẻ vàngGrindavik: 1.7Grotta: 1.38

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Grindavik
Grotta
ThắngGrindavik: 3Grotta: 4
Trên 1.5 bànGrindavik: 6Grotta: 9
Trên 2.5 bànGrindavik: 5Grotta: 8
Trên 3.5 bànGrindavik: 3Grotta: 4
Cả hai đội ghi bànGrindavik: 5Grotta: 8
Thắng bất ngờGrindavik: 0Grotta: 0
Thua bất ngờGrindavik: 0Grotta: 0

Đối đầu

Grindavik 4
3 Hòa
4 Grotta
Lịch sử đối đầu
14 thg 7, 26
Grotta1
Grindavik2
25 thg 7, 24
Grotta3
Grindavik1
20 thg 5, 24
Grindavik2
Grotta2
09 thg 2, 24
Grotta1
Grindavik2
16 thg 7, 23
Grotta2
Grindavik0
12 thg 5, 23
Grindavik0
Grotta0
17 thg 9, 22
Grotta3
Grindavik1
09 thg 7, 22
Grindavik3
Grotta1
24 thg 8, 21
Grotta2
Grindavik1
18 thg 6, 21
Grindavik3
Grotta1

Gần đây

Xếp hạng

Iceland - 1. Deild
# Đội T B Đ
1 Afturelding 22 65-33 45
2 Throttur Reykjavik 22 50-25 43
3 Fylkir 22 49-36 40
4 HK Kopavogur 22 52-40 38
5 Njardvik 22 38-29 38
6 Leiknir R. 22 34-33 28
7 IR Reykjavik 22 40-46 28
8 Grotta 22 36-43 27
9 Vestri 22 30-43 27
10 Völsungur 22 32-44 26
11 Grindavik 22 25-35 25
12 Ægir 22 25-69 9
Promotion Promotion Play-offs Relegation