Nhận định Alemannia Aachen vs Hansa Rostock - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHansa Rostock
Kiểm soát bóngAlemannia Aachen: 52%Hansa Rostock: 48%
Tổng số cú sútAlemannia Aachen: 11Hansa Rostock: 11
Sút trúng đíchAlemannia Aachen: 5Hansa Rostock: 6
Sút trượtAlemannia Aachen: 4Hansa Rostock: 4
Phạt gócAlemannia Aachen: 5Hansa Rostock: 5
Thẻ vàngAlemannia Aachen: 2Hansa Rostock: 4
Việt vịAlemannia Aachen: 2Hansa Rostock: 2
Phạm lỗiAlemannia Aachen: 14Hansa Rostock: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Hansa Rostock
Tổng bàn thắngAlemannia Aachen: 3.3Hansa Rostock: 3.8
Bàn thắng ghi đượcAlemannia Aachen: 1.4Hansa Rostock: 1.7
Bàn thuaAlemannia Aachen: 1.9Hansa Rostock: 2.1
Kiểm soát bóngAlemannia Aachen: 50%Hansa Rostock: 48%
Tổng số cú sútAlemannia Aachen: 10.8Hansa Rostock: 12.9
Sút trúng đíchAlemannia Aachen: 5.1Hansa Rostock: 6.9
Sút trượtAlemannia Aachen: 4.2Hansa Rostock: 3.9
Phạm lỗiAlemannia Aachen: 14.4Hansa Rostock: 11.6
Phạt gócAlemannia Aachen: 5.1Hansa Rostock: 5.5
Việt vịAlemannia Aachen: 1.9Hansa Rostock: 1.7
Thẻ vàngAlemannia Aachen: 2.33Hansa Rostock: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hansa Rostock
ThắngAlemannia Aachen: 3Hansa Rostock: 4
Trên 1.5 bànAlemannia Aachen: 8Hansa Rostock: 10
Trên 2.5 bànAlemannia Aachen: 7Hansa Rostock: 6
Trên 3.5 bànAlemannia Aachen: 4Hansa Rostock: 6
Cả hai đội ghi bànAlemannia Aachen: 5Hansa Rostock: 6
Thắng bất ngờAlemannia Aachen: 0Hansa Rostock: 0
Thua bất ngờAlemannia Aachen: 1Hansa Rostock: 1
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Alemannia Aachen1
Hansa Rostock1
07 thg 12, 25
Hansa Rostock2
Alemannia Aachen2
16 thg 3, 25
Alemannia Aachen2
Hansa Rostock1
19 thg 10, 24
Hansa Rostock1
Alemannia Aachen2
12 thg 4, 13
Alemannia Aachen3
Hansa Rostock4
20 thg 10, 12
Hansa Rostock1
Alemannia Aachen0
19 thg 2, 12
Alemannia Aachen0
Hansa Rostock0
19 thg 8, 11
Hansa Rostock0
Alemannia Aachen0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 26-11 | 24 |
| 2 |
|
9 | 26-13 | 19 |
| 3 |
|
9 | 18-12 | 18 |
| 4 |
|
9 | 17-17 | 15 |
| 5 |
|
9 | 21-16 | 14 |
| 6 |
|
9 | 10-10 | 14 |
| 7 |
|
9 | 18-14 | 13 |
| 8 |
|
9 | 16-14 | 13 |
| 9 |
|
9 | 16-18 | 12 |
| 10 |
|
9 | 14-17 | 12 |
| 11 |
|
9 | 16-18 | 11 |
| 12 |
|
9 | 13-16 | 11 |
| 13 |
|
9 | 12-15 | 11 |
| 14 |
|
9 | 12-15 | 11 |
| 15 |
|
9 | 8-10 | 10 |
| 16 |
|
9 | 11-16 | 10 |
| 17 |
|
9 | 20-19 | 9 |
| 18 |
|
9 | 9-16 | 9 |
| 19 |
|
9 | 13-19 | 8 |
| 20 |
|
9 | 12-22 | 5 |
Promotion - 2. Bundesliga
Promotion - 2. Bundesliga (Promotion)
Relegation