Nhận định Basaksehir vs Genclerbirligi S.K. - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGenclerbirligi
xGBasaksehir: 1.49Genclerbirligi S.K.: 1.11
Kiểm soát bóngBasaksehir: 60%Genclerbirligi S.K.: 40%
Tổng số cú sútBasaksehir: 15Genclerbirligi S.K.: 11
Sút trúng đíchBasaksehir: 4Genclerbirligi S.K.: 4
Sút trượtBasaksehir: 8Genclerbirligi S.K.: 5
Phạt gócBasaksehir: 6Genclerbirligi S.K.: 3
Thẻ vàngBasaksehir: 2Genclerbirligi S.K.: 2
Việt vịBasaksehir: 1Genclerbirligi S.K.: 1
Phạm lỗiBasaksehir: 12Genclerbirligi S.K.: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Genclerbirligi
Bàn thắng kỳ vọngBasaksehir: 1.38Genclerbirligi S.K.: 1.32
Tổng bàn thắngBasaksehir: 2.8Genclerbirligi S.K.: 2.9
Bàn thắng ghi đượcBasaksehir: 1.2Genclerbirligi S.K.: 1.2
Bàn thuaBasaksehir: 1.6Genclerbirligi S.K.: 1.7
Kiểm soát bóngBasaksehir: 57%Genclerbirligi S.K.: 46%
Tổng số cú sútBasaksehir: 13.9Genclerbirligi S.K.: 12.7
Sút trúng đíchBasaksehir: 3.6Genclerbirligi S.K.: 4.7
Sút trượtBasaksehir: 6.7Genclerbirligi S.K.: 5.3
Phạm lỗiBasaksehir: 12.7Genclerbirligi S.K.: 12.8
Phạt gócBasaksehir: 5.6Genclerbirligi S.K.: 3.9
Việt vịBasaksehir: 1.1Genclerbirligi S.K.: 1
Thẻ vàngBasaksehir: 2.29Genclerbirligi S.K.: 2.44
Tổng số đường chuyềnBasaksehir: 499Genclerbirligi S.K.: 362
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Genclerbirligi
ThắngBasaksehir: 3Genclerbirligi S.K.: 4
Trên 1.5 bànBasaksehir: 10Genclerbirligi S.K.: 8
Trên 2.5 bànBasaksehir: 4Genclerbirligi S.K.: 7
Trên 3.5 bànBasaksehir: 2Genclerbirligi S.K.: 2
Cả hai đội ghi bànBasaksehir: 6Genclerbirligi S.K.: 5
Thắng bất ngờBasaksehir: 0Genclerbirligi S.K.: 1
Thua bất ngờBasaksehir: 0Genclerbirligi S.K.: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Başakşehir3
Gençlerbirliği S.K.0
07 thg 11, 25
Gençlerbirliği S.K.2
Başakşehir1
07 thg 3, 21
Gençlerbirliği S.K.0
Başakşehir1
08 thg 11, 20
Başakşehir2
Gençlerbirliği S.K.1
31 thg 1, 20
Başakşehir3
Gençlerbirliği S.K.1
01 thg 9, 19
Gençlerbirliği S.K.1
Başakşehir2
26 thg 2, 18
Başakşehir1
Gençlerbirliği S.K.1
23 thg 9, 17
Gençlerbirliği S.K.1
Başakşehir0
13 thg 5, 17
Başakşehir2
Gençlerbirliği S.K.1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-6 | 13 |
| 2 |
|
5 | 12-4 | 12 |
| 3 |
|
5 | 12-5 | 10 |
| 4 |
|
5 | 7-5 | 9 |
| 5 |
|
5 | 5-4 | 9 |
| 6 |
|
5 | 5-4 | 9 |
| 7 |
|
5 | 7-5 | 8 |
| 8 |
|
5 | 6-5 | 8 |
| 9 |
|
5 | 9-5 | 7 |
| 10 |
|
5 | 12-10 | 7 |
| 11 |
|
5 | 8-6 | 7 |
| 12 |
|
5 | 5-9 | 7 |
| 13 |
|
5 | 6-11 | 4 |
| 14 |
|
5 | 6-11 | 4 |
| 15 |
|
5 | 2-11 | 4 |
| 16 |
|
5 | 4-8 | 3 |
| 17 |
|
5 | 2-8 | 3 |
| 18 |
|
5 | 9-13 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Lig