Nhận định Amed vs Basaksehir - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
12.55
2.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.78
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBasaksehir
xGAmed: 1.34Basaksehir: 1.53
Kiểm soát bóngAmed: 49%Basaksehir: 51%
Tổng số cú sútAmed: 14Basaksehir: 12
Sút trúng đíchAmed: 4Basaksehir: 3
Sút trượtAmed: 6Basaksehir: 6
Phạt gócAmed: 6Basaksehir: 4
Thẻ vàngAmed: 2Basaksehir: 3
xGAmed: 3.65Basaksehir: 0.32
Kiểm soát bóngAmed: 43%Basaksehir: 57%
Tổng số cú sútAmed: 18Basaksehir: 7
Sút trúng đíchAmed: 5Basaksehir: 1
Sút trượtAmed: 7Basaksehir: 3
Phạt gócAmed: 2Basaksehir: 3
Thẻ vàngAmed: 1Basaksehir: 2
xGAmed: 3.651.34Basaksehir: 0.321.53
Kiểm soát bóngAmed: 43%49%Basaksehir: 57%51%
Tổng số cú sútAmed: 1814Basaksehir: 712
Sút trúng đíchAmed: 54Basaksehir: 13
Sút trượtAmed: 76Basaksehir: 36
Phạt gócAmed: 26Basaksehir: 34
Thẻ vàngAmed: 12Basaksehir: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Basaksehir
Bàn thắng kỳ vọngAmed: 1.28Basaksehir: 1.56
Tổng bàn thắngAmed: 3Basaksehir: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAmed: 1.6Basaksehir: 1.3
Bàn thuaAmed: 1.4Basaksehir: 1.4
Kiểm soát bóngAmed: 51%Basaksehir: 57%
Tổng số cú sútAmed: 14.8Basaksehir: 15
Sút trúng đíchAmed: 4.6Basaksehir: 4
Sút trượtAmed: 5.4Basaksehir: 7.3
Phạm lỗiAmed: 12.4Basaksehir: 13.5
Phạt gócAmed: 6.7Basaksehir: 6
Việt vịAmed: 1.6Basaksehir: 1.3
Thẻ vàngAmed: 2Basaksehir: 2.33
Tổng số đường chuyềnAmed: 407Basaksehir: 507
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Basaksehir
ThắngAmed: 3Basaksehir: 3
Trên 1.5 bànAmed: 10Basaksehir: 10
Trên 2.5 bànAmed: 5Basaksehir: 4
Trên 3.5 bànAmed: 3Basaksehir: 2
Cả hai đội ghi bànAmed: 6Basaksehir: 7
Thắng bất ngờAmed: 0Basaksehir: 0
Thua bất ngờAmed: 0Basaksehir: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
28 thg 12016
Başakşehir
Amed22
23 thg 122015
Amed
Başakşehir22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-10 | 20 |
| 2 |
|
8 | 17-11 | 19 |
| 3 |
|
8 | 22-6 | 16 |
| 4 |
|
8 | 18-5 | 16 |
| 5 |
|
9 | 13-9 | 16 |
| 6 |
|
8 | 16-10 | 15 |
| 7 |
|
9 | 11-9 | 15 |
| 8 |
|
9 | 8-12 | 14 |
| 9 |
|
8 | 18-13 | 13 |
| 10 |
|
9 | 9-11 | 12 |
| 11 |
|
8 | 12-12 | 11 |
| 12 |
|
8 | 8-11 | 10 |
| 13 |
|
8 | 17-16 | 9 |
| 14 |
|
9 | 9-15 | 8 |
| 15 |
|
8 | 7-16 | 8 |
| 16 |
|
8 | 4-9 | 5 |
| 17 |
|
9 | 8-21 | 4 |
| 18 |
|
9 | 2-23 | 3 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Lig