Nhận định Beerschot VA vs RWDM - 22 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.52
2.7/10
Kèo 1X2
X22.50
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.74
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.52.76
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRWDM Brussels
xGBeerschot VA: 2.06RWDM: 0.64
Kiểm soát bóngBeerschot VA: 61%RWDM: 39%
Tổng số cú sútBeerschot VA: 17RWDM: 8
Sút trúng đíchBeerschot VA: 4RWDM: 2
Sút trượtBeerschot VA: 7RWDM: 2
Phạt gócBeerschot VA: 5RWDM: 2
Thẻ vàngBeerschot VA: 1RWDM: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
RWDM Brussels
Bàn thắng kỳ vọngBeerschot VA: 1.66RWDM: 0.94
Tổng bàn thắngBeerschot VA: 2.5RWDM: 3
Bàn thắng ghi đượcBeerschot VA: 1RWDM: 1.3
Bàn thuaBeerschot VA: 1.5RWDM: 1.7
Kiểm soát bóngBeerschot VA: 52%RWDM: 48%
Tổng số cú sútBeerschot VA: 15.1RWDM: 11.2
Sút trúng đíchBeerschot VA: 4.2RWDM: 3.7
Sút trượtBeerschot VA: 6.2RWDM: 4.3
Phạm lỗiBeerschot VA: 12.3RWDM: 14.9
Phạt gócBeerschot VA: 5.1RWDM: 3
Việt vịBeerschot VA: 2.9RWDM: 1
Thẻ vàngBeerschot VA: 2.1RWDM: 2.6
Tổng số đường chuyềnBeerschot VA: 431RWDM: 378
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
RWDM Brussels
ThắngBeerschot VA: 3RWDM: 3
Trên 1.5 bànBeerschot VA: 7RWDM: 7
Trên 2.5 bànBeerschot VA: 6RWDM: 6
Trên 3.5 bànBeerschot VA: 2RWDM: 4
Cả hai đội ghi bànBeerschot VA: 6RWDM: 5
Thắng bất ngờBeerschot VA: 0RWDM: 0
Thua bất ngờBeerschot VA: 2RWDM: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
Beerschot VA1
RWDM1
09 thg 11, 25
RWDM0
Beerschot VA1
09 thg 4, 23
RWDM4
Beerschot VA0
02 thg 4, 23
Beerschot VA1
RWDM1
12 thg 2, 23
Beerschot VA0
RWDM1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation