Nhận định Beijing Guoan vs Sichuan Jiuniu - 7 thg 8, 2026
11.47
X4.90
26.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
X22.70
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.85
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISichuan J
xGBeijing Guoan: 2.22Sichuan Jiuniu: 1.2
Kiểm soát bóngBeijing Guoan: 66%Sichuan Jiuniu: 34%
Tổng số cú sútBeijing Guoan: 21Sichuan Jiuniu: 8
Sút trúng đíchBeijing Guoan: 7Sichuan Jiuniu: 3
Sút trượtBeijing Guoan: 10Sichuan Jiuniu: 3
Phạt gócBeijing Guoan: 7Sichuan Jiuniu: 4
Thẻ vàngBeijing Guoan: 1Sichuan Jiuniu: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sichuan J
Bàn thắng kỳ vọngBeijing Guoan: 2.05Sichuan Jiuniu: 1.74
Tổng bàn thắngBeijing Guoan: 2.8Sichuan Jiuniu: 3.6
Bàn thắng ghi đượcBeijing Guoan: 1.7Sichuan Jiuniu: 1.9
Bàn thuaBeijing Guoan: 1.1Sichuan Jiuniu: 1.7
Kiểm soát bóngBeijing Guoan: 65%Sichuan Jiuniu: 47%
Tổng số cú sútBeijing Guoan: 20.4Sichuan Jiuniu: 12
Sút trúng đíchBeijing Guoan: 6.9Sichuan Jiuniu: 5.4
Sút trượtBeijing Guoan: 9Sichuan Jiuniu: 4.3
Phạm lỗiBeijing Guoan: 13Sichuan Jiuniu: 16
Phạt gócBeijing Guoan: 7.2Sichuan Jiuniu: 5.8
Việt vịBeijing Guoan: 1.4Sichuan Jiuniu: 1.5
Thẻ vàngBeijing Guoan: 1.5Sichuan Jiuniu: 1.89
Tổng số đường chuyềnBeijing Guoan: 511Sichuan Jiuniu: 320
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sichuan J
ThắngBeijing Guoan: 6Sichuan Jiuniu: 5
Trên 1.5 bànBeijing Guoan: 9Sichuan Jiuniu: 10
Trên 2.5 bànBeijing Guoan: 6Sichuan Jiuniu: 7
Trên 3.5 bànBeijing Guoan: 2Sichuan Jiuniu: 4
Cả hai đội ghi bànBeijing Guoan: 8Sichuan Jiuniu: 6
Thắng bất ngờBeijing Guoan: 0Sichuan Jiuniu: 1
Thua bất ngờBeijing Guoan: 0Sichuan Jiuniu: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
21 thg 4, 26
Sichuan Jiuniu0
Beijing Guoan1
18 thg 10, 25
Sichuan Jiuniu2
Beijing Guoan1
10 thg 5, 25
Beijing Guoan3
Sichuan Jiuniu1
26 thg 7, 24
Sichuan Jiuniu1
Beijing Guoan0
09 thg 4, 24
Beijing Guoan1
Sichuan Jiuniu2
14 thg 10, 21
Beijing Guoan1
Sichuan Jiuniu1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 51-30 | 52 |
| 2 |
|
26 | 38-42 | 40 |
| 3 |
|
26 | 49-33 | 38 |
| 4 |
|
26 | 54-51 | 38 |
| 5 |
|
26 | 31-32 | 38 |
| 6 |
|
26 | 46-43 | 37 |
| 7 |
|
26 | 40-33 | 33 |
| 8 |
|
26 | 52-46 | 31 |
| 9 |
|
26 | 27-32 | 31 |
| 10 |
|
26 | 45-43 | 31 |
| 11 |
|
26 | 34-45 | 28 |
| 12 |
|
26 | 33-35 | 27 |
| 13 |
|
26 | 34-47 | 25 |
| 14 |
|
26 | 36-32 | 25 |
| 15 |
|
26 | 39-46 | 21 |
| 16 |
|
26 | 34-53 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation