Nhận định Shandong Luneng vs Sichuan Jiuniu - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISichuan J
xGShandong Luneng: 1.77Sichuan Jiuniu: 1.08
Kiểm soát bóngShandong Luneng: 60%Sichuan Jiuniu: 40%
Tổng số cú sútShandong Luneng: 15Sichuan Jiuniu: 8
Sút trúng đíchShandong Luneng: 6Sichuan Jiuniu: 3
Sút trượtShandong Luneng: 5Sichuan Jiuniu: 3
Phạt gócShandong Luneng: 6Sichuan Jiuniu: 4
Thẻ vàngShandong Luneng: 2Sichuan Jiuniu: 2
Việt vịShandong Luneng: 2Sichuan Jiuniu: 1
Phạm lỗiShandong Luneng: 9Sichuan Jiuniu: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Sichuan J
Bàn thắng kỳ vọngShandong Luneng: 1.53Sichuan Jiuniu: 1.45
Tổng bàn thắngShandong Luneng: 3.6Sichuan Jiuniu: 2.9
Bàn thắng ghi đượcShandong Luneng: 1.7Sichuan Jiuniu: 1.2
Bàn thuaShandong Luneng: 1.9Sichuan Jiuniu: 1.7
Kiểm soát bóngShandong Luneng: 50%Sichuan Jiuniu: 46%
Tổng số cú sútShandong Luneng: 13.8Sichuan Jiuniu: 10.3
Sút trúng đíchShandong Luneng: 5.5Sichuan Jiuniu: 4.2
Sút trượtShandong Luneng: 4.6Sichuan Jiuniu: 4.1
Phạm lỗiShandong Luneng: 11.2Sichuan Jiuniu: 15.1
Phạt gócShandong Luneng: 5.6Sichuan Jiuniu: 4.6
Việt vịShandong Luneng: 1.3Sichuan Jiuniu: 1.2
Thẻ vàngShandong Luneng: 2.3Sichuan Jiuniu: 2.1
Tổng số đường chuyềnShandong Luneng: 437Sichuan Jiuniu: 319
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sichuan J
ThắngShandong Luneng: 5Sichuan Jiuniu: 3
Trên 1.5 bànShandong Luneng: 9Sichuan Jiuniu: 9
Trên 2.5 bànShandong Luneng: 8Sichuan Jiuniu: 5
Trên 3.5 bànShandong Luneng: 5Sichuan Jiuniu: 2
Cả hai đội ghi bànShandong Luneng: 7Sichuan Jiuniu: 4
Thắng bất ngờShandong Luneng: 0Sichuan Jiuniu: 0
Thua bất ngờShandong Luneng: 0Sichuan Jiuniu: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Sichuan Jiuniu1
Shandong Luneng2
16 thg 8, 25
Sichuan Jiuniu1
Shandong Luneng3
11 thg 4, 25
Shandong Luneng4
Sichuan Jiuniu0
28 thg 9, 24
Sichuan Jiuniu1
Shandong Luneng4
16 thg 5, 24
Shandong Luneng3
Sichuan Jiuniu2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 51-30 | 51 |
| 2 |
|
25 | 49-33 | 37 |
| 3 |
|
25 | 29-30 | 37 |
| 4 |
|
25 | 36-41 | 37 |
| 5 |
|
25 | 45-42 | 36 |
| 6 |
|
25 | 49-51 | 35 |
| 7 |
|
25 | 40-33 | 32 |
| 8 |
|
25 | 26-29 | 31 |
| 9 |
|
25 | 49-45 | 28 |
| 10 |
|
24 | 40-40 | 28 |
| 11 |
|
25 | 33-44 | 27 |
| 12 |
|
24 | 32-34 | 25 |
| 13 |
|
24 | 34-41 | 25 |
| 14 |
|
24 | 33-31 | 19 |
| 15 |
|
23 | 35-39 | 19 |
| 16 |
|
25 | 33-51 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation