Chuyển đến nội dung

Nhận định Besiktas vs Corum FK - 31 thg 8, 2026

31 thg 819:30
6:2
Kết thúc
11.47 X4.90 27.50

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.52
Tối đa 3 bàn thắng
8.1/10
Kèo 1X2
11.47
4.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.41
6.9/10
Tỷ số chính xác
Besiktas10Corum FK

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Besiktas
Corum
xGBesiktas: 1.76Corum FK: 0.65
Kiểm soát bóngBesiktas: 66%Corum FK: 34%
Tổng số cú sútBesiktas: 20Corum FK: 8
Sút trúng đíchBesiktas: 5Corum FK: 3
Sút trượtBesiktas: 8Corum FK: 3
Phạt gócBesiktas: 7Corum FK: 2
Thẻ vàngBesiktas: 2Corum FK: 1
xGBesiktas: 2.86Corum FK: 0.6
Kiểm soát bóngBesiktas: 52%Corum FK: 48%
Tổng số cú sútBesiktas: 18Corum FK: 11
Sút trúng đíchBesiktas: 7Corum FK: 3
Sút trượtBesiktas: 5Corum FK: 3
Phạt gócBesiktas: 8Corum FK: 6
Thẻ vàngBesiktas: 2Corum FK: 3
xGBesiktas: 2.861.76Corum FK: 0.60.65
Kiểm soát bóngBesiktas: 52%66%Corum FK: 48%34%
Tổng số cú sútBesiktas: 1820Corum FK: 118
Sút trúng đíchBesiktas: 75Corum FK: 33
Sút trượtBesiktas: 58Corum FK: 33
Phạt gócBesiktas: 87Corum FK: 62
Thẻ vàngBesiktas: 22Corum FK: 31

Thống kê

Trung bình / Trận
Besiktas
Corum
Bàn thắng kỳ vọngBesiktas: 1.62Corum FK: 1.35
Tổng bàn thắngBesiktas: 1.8Corum FK: 2.3
Bàn thắng ghi đượcBesiktas: 1.2Corum FK: 1.6
Bàn thuaBesiktas: 0.6Corum FK: 0.7
Kiểm soát bóngBesiktas: 57%Corum FK: 57%
Tổng số cú sútBesiktas: 17.1Corum FK: 14.7
Sút trúng đíchBesiktas: 4.7Corum FK: 5
Sút trượtBesiktas: 7.2Corum FK: 4.8
Phạm lỗiBesiktas: 10.2Corum FK: 11.2
Phạt gócBesiktas: 5.3Corum FK: 6.3
Việt vịBesiktas: 1.3Corum FK: 2.8
Thẻ vàngBesiktas: 2Corum FK: 2.1
Tổng số đường chuyềnBesiktas: 588Corum FK: 484

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Besiktas
Corum
ThắngBesiktas: 6Corum FK: 5
Trên 1.5 bànBesiktas: 4Corum FK: 7
Trên 2.5 bànBesiktas: 2Corum FK: 3
Trên 3.5 bànBesiktas: 1Corum FK: 3
Cả hai đội ghi bànBesiktas: 2Corum FK: 4
Thắng bất ngờBesiktas: 0Corum FK: 0
Thua bất ngờBesiktas: 3Corum FK: 0

Gần đây

Xếp hạng

Thổ Nhĩ Kỳ - Süper Lig
# Đội T B Đ
1 Galatasaray 7 16-11 16
2 Beşiktaş 7 16-8 15
3 Amed 7 17-9 14
4 Fenerbahçe 7 19-6 13
5 Trabzonspor 7 16-5 13
6 Alanyaspor 7 8-6 12
7 Kocaelispor 7 8-6 12
8 Çorum FK 7 16-12 10
9 Kasımpaşa 7 8-8 10
10 Rizespor 7 7-9 10
11 Başakşehir 7 10-11 8
12 Gaziantep FK 7 7-10 8
13 Gençlerbirliği S.K. 7 7-15 8
14 Erzurumspor FK 7 3-11 8
15 Göztepe 7 15-15 6
16 Konyaspor 7 4-8 5
17 Samsunspor 7 6-15 4
18 Eyüpspor 7 2-20 3
Promotion - Champions League (League phase) Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Europa League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Relegation - 1. Lig