Nhận định Amed vs Besiktas - 20 thg 9, 2026
14.10
X3.90
21.95
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Amed · Bàn Orban G.1–013'
- Amed · Bàn Saba D.Kiến tạo Orban G.2–022'
- Hiệp 21–2
- 55'Besiktas · Bàn 2–1Vlahovic D.
- Amed · Bàn Soyalp F.3–159'
- Amed · Thẻ vàng thứ hai Cisse A.84'
- 90+8'Besiktas · Bàn 3–2Kokcu O. (pen.)
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.29
Besiktas thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.95
7.6/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.65
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.49
4.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBesiktas
xGAmed: 1.53Besiktas: 1.57
Kiểm soát bóngAmed: 41%Besiktas: 59%
Tổng số cú sútAmed: 13Besiktas: 16
Sút trúng đíchAmed: 4Besiktas: 6
Sút trượtAmed: 5Besiktas: 6
Phạt gócAmed: 4Besiktas: 6
Thẻ vàngAmed: 3Besiktas: 2
xGAmed: 1.47Besiktas: 2.11
Kiểm soát bóngAmed: 30%Besiktas: 70%
Tổng số cú sútAmed: 10Besiktas: 21
Sút trúng đíchAmed: 8Besiktas: 8
Sút trượtAmed: 2Besiktas: 5
Phạt gócAmed: 1Besiktas: 10
Thẻ vàngAmed: 9Besiktas: 5
xGAmed: 1.471.53Besiktas: 2.111.57
Kiểm soát bóngAmed: 30%41%Besiktas: 70%59%
Tổng số cú sútAmed: 1013Besiktas: 2116
Sút trúng đíchAmed: 84Besiktas: 86
Sút trượtAmed: 25Besiktas: 56
Phạt gócAmed: 14Besiktas: 106
Thẻ vàngAmed: 93Besiktas: 52
Thống kê
Trung bình / Trận
Besiktas
Bàn thắng kỳ vọngAmed: 1.59Besiktas: 1.87
Tổng bàn thắngAmed: 3.3Besiktas: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAmed: 2Besiktas: 2.1
Bàn thuaAmed: 1.3Besiktas: 0.6
Kiểm soát bóngAmed: 52%Besiktas: 62%
Tổng số cú sútAmed: 16Besiktas: 18.3
Sút trúng đíchAmed: 4.9Besiktas: 5.8
Sút trượtAmed: 5.9Besiktas: 6.8
Phạm lỗiAmed: 11.8Besiktas: 11.3
Phạt gócAmed: 6.7Besiktas: 7
Việt vịAmed: 2.1Besiktas: 2.2
Thẻ vàngAmed: 1.89Besiktas: 2.11
Tổng số đường chuyềnAmed: 415Besiktas: 563
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Besiktas
ThắngAmed: 4Besiktas: 8
Tài 1.5 bànAmed: 10Besiktas: 5
Tài 2.5 bànAmed: 6Besiktas: 5
Tài 3.5 bànAmed: 4Besiktas: 2
Cả hai đội ghi bànAmed: 5Besiktas: 3
Thắng bất ngờAmed: 0Besiktas: 0
Thua bất ngờAmed: 0Besiktas: 2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-12 | 25 |
| 2 |
|
10 | 25-11 | 23 |
| 3 |
|
10 | 24-8 | 22 |
| 4 |
|
10 | 20-12 | 19 |
| 5 |
|
10 | 15-11 | 17 |
| 6 |
|
10 | 24-10 | 16 |
| 7 |
|
10 | 21-16 | 16 |
| 8 |
|
10 | 11-9 | 16 |
| 9 |
|
10 | 21-17 | 15 |
| 10 |
|
10 | 17-16 | 14 |
| 11 |
|
10 | 9-15 | 14 |
| 12 |
|
10 | 9-16 | 12 |
| 13 |
|
10 | 11-15 | 11 |
| 14 |
|
10 | 12-18 | 11 |
| 15 |
|
10 | 6-13 | 8 |
| 16 |
|
10 | 9-17 | 8 |
| 17 |
|
10 | 10-26 | 4 |
| 18 |
|
10 | 3-28 | 3 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Lig