Nhận định Brann vs Bodo/Glimt - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBodo/Glimt
xGBrann: 0.98Bodo/Glimt: 1.73
Kiểm soát bóngBrann: 44%Bodo/Glimt: 56%
Tổng số cú sútBrann: 8Bodo/Glimt: 15
Sút trúng đíchBrann: 3Bodo/Glimt: 5
Sút trượtBrann: 4Bodo/Glimt: 7
Phạt gócBrann: 4Bodo/Glimt: 6
Thẻ vàngBrann: 3Bodo/Glimt: 1
Việt vịBrann: 1Bodo/Glimt: 1
Phạm lỗiBrann: 15Bodo/Glimt: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Bodo/Glimt
Bàn thắng kỳ vọngBrann: 1.3Bodo/Glimt: 1.95
Tổng bàn thắngBrann: 2.9Bodo/Glimt: 4.5
Bàn thắng ghi đượcBrann: 1.8Bodo/Glimt: 2.8
Bàn thuaBrann: 1.1Bodo/Glimt: 1.7
Kiểm soát bóngBrann: 64%Bodo/Glimt: 57%
Tổng số cú sútBrann: 14.3Bodo/Glimt: 15.7
Sút trúng đíchBrann: 6Bodo/Glimt: 5.9
Sút trượtBrann: 5.8Bodo/Glimt: 6.6
Phạm lỗiBrann: 12.4Bodo/Glimt: 9
Phạt gócBrann: 7.1Bodo/Glimt: 6.1
Việt vịBrann: 2.1Bodo/Glimt: 0.9
Thẻ vàngBrann: 2.5Bodo/Glimt: 0.9
Tổng số đường chuyềnBrann: 576Bodo/Glimt: 562
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bodo/Glimt
ThắngBrann: 5Bodo/Glimt: 8
Trên 1.5 bànBrann: 8Bodo/Glimt: 10
Trên 2.5 bànBrann: 6Bodo/Glimt: 10
Trên 3.5 bànBrann: 3Bodo/Glimt: 7
Cả hai đội ghi bànBrann: 5Bodo/Glimt: 7
Thắng bất ngờBrann: 0Bodo/Glimt: 0
Thua bất ngờBrann: 1Bodo/Glimt: 0
Đối đầu
5
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
Bodo/Glimt3
Brann1
09 thg 5, 26
Bodo/Glimt2
Brann2
29 thg 10, 25
Brann1
Bodo/Glimt2
21 thg 6, 25
Bodo/Glimt3
Brann0
22 thg 9, 24
Brann4
Bodo/Glimt1
07 thg 7, 24
Bodo/Glimt5
Brann1
26 thg 11, 23
Brann4
Bodo/Glimt2
29 thg 4, 23
Bodo/Glimt2
Brann2
05 thg 12, 21
Bodo/Glimt2
Brann2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-17 | 50 |
| 2 |
|
20 | 51-20 | 47 |
| 3 |
|
20 | 43-30 | 36 |
| 4 |
|
20 | 37-27 | 35 |
| 5 |
|
20 | 28-26 | 32 |
| 6 |
|
20 | 36-29 | 30 |
| 7 |
|
20 | 24-31 | 27 |
| 8 |
|
20 | 37-31 | 26 |
| 9 |
|
20 | 23-26 | 25 |
| 10 |
|
20 | 27-41 | 23 |
| 11 |
|
20 | 33-42 | 22 |
| 12 |
|
20 | 22-34 | 22 |
| 13 |
|
20 | 18-27 | 20 |
| 14 |
|
20 | 20-37 | 19 |
| 15 |
|
20 | 31-45 | 18 |
| 16 |
|
20 | 22-41 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen