Nhận định Start vs Brann - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
Brann thắng hoặc hòa
4.7/10
Kèo 1X2
21.92
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.46
3.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBrann
xGStart: 1.5Brann: 1.23
Kiểm soát bóngStart: 42%Brann: 58%
Tổng số cú sútStart: 18Brann: 14
Sút trúng đíchStart: 4Brann: 5
Sút trượtStart: 9Brann: 5
Phạt gócStart: 5Brann: 7
Thẻ vàngStart: 2Brann: 2
xGStart: 2.22Brann: 1.16
Kiểm soát bóngStart: 37%Brann: 63%
Tổng số cú sútStart: 22Brann: 14
Sút trúng đíchStart: 6Brann: 4
Sút trượtStart: 8Brann: 7
Phạt gócStart: 9Brann: 7
Thẻ vàngStart: 0Brann: 3
xGStart: 2.221.5Brann: 1.161.23
Kiểm soát bóngStart: 37%42%Brann: 63%58%
Tổng số cú sútStart: 2218Brann: 1414
Sút trúng đíchStart: 64Brann: 45
Sút trượtStart: 89Brann: 75
Phạt gócStart: 95Brann: 77
Thẻ vàngStart: 02Brann: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Brann
Bàn thắng kỳ vọngStart: 1.57Brann: 1.22
Tổng bàn thắngStart: 3Brann: 3.3
Bàn thắng ghi đượcStart: 1Brann: 2.2
Bàn thuaStart: 2Brann: 1.1
Kiểm soát bóngStart: 46%Brann: 62%
Tổng số cú sútStart: 17.5Brann: 12.6
Sút trúng đíchStart: 4Brann: 5.3
Sút trượtStart: 9.3Brann: 4.3
Phạm lỗiStart: 11.6Brann: 12.7
Phạt gócStart: 4.9Brann: 6.4
Việt vịStart: 1.1Brann: 1.2
Thẻ vàngStart: 2.29Brann: 2.22
Tổng số đường chuyềnStart: 403Brann: 544
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brann
ThắngStart: 3Brann: 6
Trên 1.5 bànStart: 9Brann: 8
Trên 2.5 bànStart: 8Brann: 7
Trên 3.5 bànStart: 2Brann: 5
Cả hai đội ghi bànStart: 5Brann: 6
Thắng bất ngờStart: 0Brann: 0
Thua bất ngờStart: 0Brann: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
0Thắng
2Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.2Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
12 thg 72026
Brann
Start21
04 thg 82022
Brann
Start10
07 thg 72022
Start
Brann02
09 thg 122020
Start
Brann11
19 thg 72020
Brann
Start11
06 thg 82018
Brann
Start41
12 thg 52018
Start
Brann01
30 thg 102016
Start
Brann12
07 thg 52016
Brann
Start10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 58-20 | 56 |
| 2 |
|
23 | 59-22 | 56 |
| 3 |
|
23 | 52-35 | 40 |
| 4 |
|
23 | 42-31 | 40 |
| 5 |
|
23 | 43-31 | 37 |
| 6 |
|
23 | 32-31 | 36 |
| 7 |
|
23 | 40-37 | 29 |
| 8 |
|
23 | 28-36 | 29 |
| 9 |
|
23 | 28-37 | 29 |
| 10 |
|
23 | 28-34 | 28 |
| 11 |
|
23 | 38-46 | 26 |
| 12 |
|
23 | 33-48 | 26 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 24 |
| 14 |
|
23 | 39-51 | 24 |
| 15 |
|
23 | 23-47 | 19 |
| 16 |
|
23 | 25-54 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen