Nhận định Sandefjord vs Brann - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.33
Brann thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.98
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.67
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.44
3.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrann
xGSandefjord: 1.1Brann: 1.23
Kiểm soát bóngSandefjord: 44%Brann: 56%
Tổng số cú sútSandefjord: 14Brann: 12
Sút trúng đíchSandefjord: 4Brann: 5
Sút trượtSandefjord: 5Brann: 3
Phạt gócSandefjord: 5Brann: 6
Thẻ vàngSandefjord: 2Brann: 2
Việt vịSandefjord: 1Brann: 1
Phạm lỗiSandefjord: 11Brann: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Brann
Tổng bàn thắngSandefjord: 3.9Brann: 3.9
Bàn thắng ghi đượcSandefjord: 2.3Brann: 2.5
Bàn thuaSandefjord: 1.6Brann: 1.4
Kiểm soát bóngSandefjord: 48%Brann: 63%
Tổng số cú sútSandefjord: 11.4Brann: 11.4
Sút trúng đíchSandefjord: 3.2Brann: 5.7
Sút trượtSandefjord: 4.6Brann: 3.2
Phạm lỗiSandefjord: 11.3Brann: 11.9
Phạt gócSandefjord: 5.1Brann: 6.6
Việt vịSandefjord: 1.3Brann: 1.6
Thẻ vàngSandefjord: 2.22Brann: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brann
ThắngSandefjord: 2Brann: 6
Trên 1.5 bànSandefjord: 8Brann: 9
Trên 2.5 bànSandefjord: 7Brann: 8
Trên 3.5 bànSandefjord: 3Brann: 7
Cả hai đội ghi bànSandefjord: 6Brann: 7
Thắng bất ngờSandefjord: 0Brann: 0
Thua bất ngờSandefjord: 0Brann: 1
Đối đầu
6
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Brann0
Sandefjord1
20 thg 9, 25
Sandefjord0
Brann3
30 thg 6, 25
Brann1
Sandefjord0
15 thg 9, 24
Sandefjord2
Brann2
16 thg 5, 24
Brann2
Sandefjord1
29 thg 10, 23
Sandefjord1
Brann1
08 thg 5, 23
Brann0
Sandefjord0
19 thg 3, 23
Brann3
Sandefjord0
21 thg 11, 21
Sandefjord2
Brann2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen