Chuyển đến nội dung

Nhận định Brann vs Ham-Kam - 16 thg 8, 2026

16 thg 816:00
3:0
Kết thúc
11.53 X4.40 25.70

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.53
Brann thắng
8.4/10
Kèo 1X2
11.53
8.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.54
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
10/10
Tỷ số chính xác
Brann21Ham-Kam

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Brann
Ham-Kam
xGBrann: 1.55Ham-Kam: 0.89
Kiểm soát bóngBrann: 58%Ham-Kam: 42%
Tổng số cú sútBrann: 13Ham-Kam: 9
Sút trúng đíchBrann: 5Ham-Kam: 3
Sút trượtBrann: 4Ham-Kam: 4
Phạt gócBrann: 6Ham-Kam: 3
Thẻ vàngBrann: 1Ham-Kam: 2
xGBrann: 1.92Ham-Kam: 0.24
Kiểm soát bóngBrann: 71%Ham-Kam: 29%
Tổng số cú sútBrann: 27Ham-Kam: 4
Sút trúng đíchBrann: 12Ham-Kam: 0
Sút trượtBrann: 6Ham-Kam: 2
Phạt gócBrann: 10Ham-Kam: 1
Thẻ vàngBrann: 1Ham-Kam: 1
xGBrann: 1.921.55Ham-Kam: 0.240.89
Kiểm soát bóngBrann: 71%58%Ham-Kam: 29%42%
Tổng số cú sútBrann: 2713Ham-Kam: 49
Sút trúng đíchBrann: 125Ham-Kam: 03
Sút trượtBrann: 64Ham-Kam: 24
Phạt gócBrann: 106Ham-Kam: 13
Thẻ vàngBrann: 11Ham-Kam: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Brann
Ham-Kam
Tổng bàn thắngBrann: 3.7Ham-Kam: 2.9
Bàn thắng ghi đượcBrann: 2.1Ham-Kam: 1.4
Bàn thuaBrann: 1.6Ham-Kam: 1.5
Kiểm soát bóngBrann: 61%Ham-Kam: 50%
Tổng số cú sútBrann: 11.8Ham-Kam: 9.5
Sút trúng đíchBrann: 4.5Ham-Kam: 4.3
Sút trượtBrann: 3.9Ham-Kam: 3.5
Phạm lỗiBrann: 12.3Ham-Kam: 13
Phạt gócBrann: 5.3Ham-Kam: 3.8
Việt vịBrann: 1.8Ham-Kam: 1
Thẻ vàngBrann: 1.67Ham-Kam: 1.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Brann
Ham-Kam
ThắngBrann: 6Ham-Kam: 3
Trên 1.5 bànBrann: 9Ham-Kam: 9
Trên 2.5 bànBrann: 9Ham-Kam: 6
Trên 3.5 bànBrann: 5Ham-Kam: 3
Cả hai đội ghi bànBrann: 9Ham-Kam: 6
Thắng bất ngờBrann: 0Ham-Kam: 0
Thua bất ngờBrann: 1Ham-Kam: 0

Đối đầu

Brann 6
1 Hòa
0 Ham-Kam
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Ham-Kam1
Brann5
30 thg 11, 25
Brann3
Ham-Kam1
05 thg 7, 25
Ham-Kam1
Brann1
01 thg 6, 24
Ham-Kam1
Brann2
17 thg 4, 24
Brann1
Ham-Kam0
06 thg 8, 23
Ham-Kam0
Brann2
02 thg 7, 23
Brann2
Ham-Kam1

Gần đây

Xếp hạng

Na Uy - Eliteserien
# Đội T B Đ
1 Viking 22 56-20 53
2 Bodo/Glimt 22 56-20 53
3 Tromso 22 41-30 39
4 Molde 22 46-34 37
5 Rosenborg 22 40-31 34
6 Lillestrom 22 30-31 33
7 Brann 22 39-34 29
8 Fredrikstad 22 26-33 29
9 Sarpsborg 08 FF 22 28-31 28
10 KFUM Oslo 22 27-36 28
11 Ham-Kam 22 33-46 26
12 Sandefjord 22 22-28 24
13 Valerenga 22 35-45 23
14 Aalesund 22 35-50 21
15 Kristiansund BK 22 22-43 19
16 Start 22 24-48 16
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) Relegation - OBOS-ligaen