Nhận định Brann vs Lillestrom - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILillestrom
xGBrann: 1.31Lillestrom: 1.11
Kiểm soát bóngBrann: 60%Lillestrom: 40%
Tổng số cú sútBrann: 13Lillestrom: 9
Sút trúng đíchBrann: 6Lillestrom: 2
Sút trượtBrann: 4Lillestrom: 3
Phạt gócBrann: 7Lillestrom: 4
Thẻ vàngBrann: 2Lillestrom: 2
Việt vịBrann: 1Lillestrom: 1
Phạm lỗiBrann: 13Lillestrom: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Lillestrom
Bàn thắng kỳ vọngBrann: 1.32Lillestrom: 1.43
Tổng bàn thắngBrann: 3.5Lillestrom: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBrann: 2.3Lillestrom: 1.1
Bàn thuaBrann: 1.2Lillestrom: 1.6
Kiểm soát bóngBrann: 61%Lillestrom: 52%
Tổng số cú sútBrann: 11.8Lillestrom: 11
Sút trúng đíchBrann: 5.8Lillestrom: 3.1
Sút trượtBrann: 3.7Lillestrom: 4.1
Phạm lỗiBrann: 12.6Lillestrom: 14
Phạt gócBrann: 6.3Lillestrom: 5.7
Việt vịBrann: 1.3Lillestrom: 1.7
Thẻ vàngBrann: 2.11Lillestrom: 1.67
Tổng số đường chuyềnBrann: 535Lillestrom: 507
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lillestrom
ThắngBrann: 6Lillestrom: 3
Trên 1.5 bànBrann: 8Lillestrom: 9
Trên 2.5 bànBrann: 7Lillestrom: 5
Trên 3.5 bànBrann: 6Lillestrom: 3
Cả hai đội ghi bànBrann: 6Lillestrom: 6
Thắng bất ngờBrann: 0Lillestrom: 0
Thua bất ngờBrann: 1Lillestrom: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
09 thg 11, 24
Brann2
Lillestrom1
12 thg 5, 24
Lillestrom0
Brann2
01 thg 10, 23
Lillestrom0
Brann2
11 thg 6, 23
Brann2
Lillestrom2
20 thg 5, 23
Brann2
Lillestrom0
11 thg 9, 21
Lillestrom2
Brann3
30 thg 6, 21
Brann1
Lillestrom1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen