Nhận định Fredrikstad vs Bodo/Glimt - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBodo/Glimt
xGFredrikstad: 1.03Bodo/Glimt: 2.18
Kiểm soát bóngFredrikstad: 37%Bodo/Glimt: 63%
Tổng số cú sútFredrikstad: 7Bodo/Glimt: 16
Sút trúng đíchFredrikstad: 3Bodo/Glimt: 7
Sút trượtFredrikstad: 3Bodo/Glimt: 7
Phạt gócFredrikstad: 3Bodo/Glimt: 7
Thẻ vàngFredrikstad: 2Bodo/Glimt: 1
Việt vịFredrikstad: 1Bodo/Glimt: 1
Phạm lỗiFredrikstad: 10Bodo/Glimt: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Bodo/Glimt
Bàn thắng kỳ vọngFredrikstad: 1.22Bodo/Glimt: 2.18
Tổng bàn thắngFredrikstad: 2.7Bodo/Glimt: 4.2
Bàn thắng ghi đượcFredrikstad: 1.5Bodo/Glimt: 3.3
Bàn thuaFredrikstad: 1.2Bodo/Glimt: 0.9
Kiểm soát bóngFredrikstad: 46%Bodo/Glimt: 61%
Tổng số cú sútFredrikstad: 10.1Bodo/Glimt: 15.4
Sút trúng đíchFredrikstad: 3.6Bodo/Glimt: 6.9
Sút trượtFredrikstad: 4.4Bodo/Glimt: 6
Phạm lỗiFredrikstad: 8.9Bodo/Glimt: 9.9
Phạt gócFredrikstad: 3.6Bodo/Glimt: 6.9
Việt vịFredrikstad: 1.3Bodo/Glimt: 1.1
Thẻ vàngFredrikstad: 1.86Bodo/Glimt: 0.8
Tổng số đường chuyềnFredrikstad: 476Bodo/Glimt: 613
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bodo/Glimt
ThắngFredrikstad: 5Bodo/Glimt: 9
Trên 1.5 bànFredrikstad: 5Bodo/Glimt: 10
Trên 2.5 bànFredrikstad: 4Bodo/Glimt: 10
Trên 3.5 bànFredrikstad: 4Bodo/Glimt: 6
Cả hai đội ghi bànFredrikstad: 3Bodo/Glimt: 5
Thắng bất ngờFredrikstad: 0Bodo/Glimt: 0
Thua bất ngờFredrikstad: 0Bodo/Glimt: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
17 thg 7, 26
Bodo/Glimt1
Fredrikstad0
30 thg 11, 25
Bodo/Glimt5
Fredrikstad0
16 thg 7, 25
Fredrikstad0
Bodo/Glimt1
10 thg 11, 24
Bodo/Glimt2
Fredrikstad2
01 thg 4, 24
Fredrikstad0
Bodo/Glimt2
16 thg 8, 17
Bodo/Glimt4
Fredrikstad0
23 thg 4, 17
Fredrikstad0
Bodo/Glimt1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen