Nhận định Bodo/Glimt vs Rosenborg - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.33
Bodo/Glimt thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.33
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.46
4.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRosenborg
xGBodo/Glimt: 2.2Rosenborg: 1.1
Kiểm soát bóngBodo/Glimt: 69%Rosenborg: 31%
Tổng số cú sútBodo/Glimt: 17Rosenborg: 8
Sút trúng đíchBodo/Glimt: 7Rosenborg: 4
Sút trượtBodo/Glimt: 6Rosenborg: 3
Phạt gócBodo/Glimt: 7Rosenborg: 4
Thẻ vàngBodo/Glimt: 1Rosenborg: 4
xGBodo/Glimt: 2.44Rosenborg: 1.04
Kiểm soát bóngBodo/Glimt: 54%Rosenborg: 46%
Tổng số cú sútBodo/Glimt: 22Rosenborg: 11
Sút trúng đíchBodo/Glimt: 7Rosenborg: 3
Sút trượtBodo/Glimt: 10Rosenborg: 6
Phạt gócBodo/Glimt: 12Rosenborg: 2
Thẻ vàngBodo/Glimt: 1Rosenborg: 1
xGBodo/Glimt: 2.442.2Rosenborg: 1.041.1
Kiểm soát bóngBodo/Glimt: 54%69%Rosenborg: 46%31%
Tổng số cú sútBodo/Glimt: 2217Rosenborg: 118
Sút trúng đíchBodo/Glimt: 77Rosenborg: 34
Sút trượtBodo/Glimt: 106Rosenborg: 63
Phạt gócBodo/Glimt: 127Rosenborg: 24
Thẻ vàngBodo/Glimt: 11Rosenborg: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Rosenborg
Bàn thắng kỳ vọngBodo/Glimt: 2.11Rosenborg: 1.65
Tổng bàn thắngBodo/Glimt: 3.4Rosenborg: 4.1
Bàn thắng ghi đượcBodo/Glimt: 2.7Rosenborg: 2.9
Bàn thuaBodo/Glimt: 0.7Rosenborg: 1.2
Kiểm soát bóngBodo/Glimt: 60%Rosenborg: 46%
Tổng số cú sútBodo/Glimt: 14.9Rosenborg: 12.8
Sút trúng đíchBodo/Glimt: 6.2Rosenborg: 6.1
Sút trượtBodo/Glimt: 5.5Rosenborg: 4.3
Phạm lỗiBodo/Glimt: 10Rosenborg: 13.9
Phạt gócBodo/Glimt: 6.6Rosenborg: 6
Việt vịBodo/Glimt: 1.2Rosenborg: 1.1
Thẻ vàngBodo/Glimt: 0.7Rosenborg: 2.71
Tổng số đường chuyềnBodo/Glimt: 619Rosenborg: 460
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rosenborg
ThắngBodo/Glimt: 9Rosenborg: 7
Trên 1.5 bànBodo/Glimt: 9Rosenborg: 10
Trên 2.5 bànBodo/Glimt: 8Rosenborg: 9
Trên 3.5 bànBodo/Glimt: 4Rosenborg: 5
Cả hai đội ghi bànBodo/Glimt: 4Rosenborg: 4
Thắng bất ngờBodo/Glimt: 0Rosenborg: 0
Thua bất ngờBodo/Glimt: 0Rosenborg: 0
Đối đầu
8
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
29 thg 5, 26
Rosenborg2
Bodo/Glimt2
21 thg 9, 25
Rosenborg1
Bodo/Glimt1
24 thg 5, 25
Bodo/Glimt4
Rosenborg0
28 thg 10, 24
Bodo/Glimt2
Rosenborg3
27 thg 4, 24
Rosenborg1
Bodo/Glimt3
17 thg 9, 23
Rosenborg1
Bodo/Glimt1
13 thg 5, 23
Bodo/Glimt3
Rosenborg2
30 thg 10, 22
Rosenborg3
Bodo/Glimt2
03 thg 4, 22
Bodo/Glimt2
Rosenborg2
28 thg 11, 21
Rosenborg0
Bodo/Glimt0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 56-20 | 53 |
| 2 |
|
22 | 56-20 | 53 |
| 3 |
|
22 | 41-30 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-34 | 37 |
| 5 |
|
22 | 40-31 | 34 |
| 6 |
|
22 | 30-31 | 33 |
| 7 |
|
22 | 39-34 | 29 |
| 8 |
|
22 | 26-33 | 29 |
| 9 |
|
22 | 28-31 | 28 |
| 10 |
|
22 | 27-36 | 28 |
| 11 |
|
22 | 33-46 | 26 |
| 12 |
|
22 | 22-28 | 24 |
| 13 |
|
22 | 35-45 | 23 |
| 14 |
|
22 | 35-50 | 21 |
| 15 |
|
22 | 22-43 | 19 |
| 16 |
|
22 | 24-48 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen