Nhận định Celtic vs Dundee Utd - 28 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDundee Utd
xGCeltic: 2.25Dundee Utd: 1.01
Kiểm soát bóngCeltic: 66%Dundee Utd: 34%
Tổng số cú sútCeltic: 18Dundee Utd: 8
Sút trúng đíchCeltic: 7Dundee Utd: 3
Sút trượtCeltic: 5Dundee Utd: 3
Phạt gócCeltic: 7Dundee Utd: 4
Thẻ vàngCeltic: 2Dundee Utd: 3
Việt vịCeltic: 2Dundee Utd: 1
Phạm lỗiCeltic: 11Dundee Utd: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Dundee Utd
Bàn thắng kỳ vọngCeltic: 1.85Dundee Utd: 1.5
Tổng bàn thắngCeltic: 3.3Dundee Utd: 3
Bàn thắng ghi đượcCeltic: 1.7Dundee Utd: 1.3
Bàn thuaCeltic: 1.6Dundee Utd: 1.7
Kiểm soát bóngCeltic: 55%Dundee Utd: 51%
Tổng số cú sútCeltic: 14.3Dundee Utd: 15.6
Sút trúng đíchCeltic: 6.3Dundee Utd: 5.3
Sút trượtCeltic: 4.2Dundee Utd: 6.2
Phạm lỗiCeltic: 12.3Dundee Utd: 11.3
Phạt gócCeltic: 7.2Dundee Utd: 6.2
Việt vịCeltic: 1.8Dundee Utd: 1.9
Thẻ vàngCeltic: 2Dundee Utd: 2.3
Tổng số đường chuyềnCeltic: 552Dundee Utd: 429
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dundee Utd
ThắngCeltic: 5Dundee Utd: 4
Tài 1.5 bànCeltic: 8Dundee Utd: 9
Tài 2.5 bànCeltic: 7Dundee Utd: 6
Tài 3.5 bànCeltic: 3Dundee Utd: 4
Cả hai đội ghi bànCeltic: 6Dundee Utd: 3
Thắng bất ngờCeltic: 0Dundee Utd: 0
Thua bất ngờCeltic: 0Dundee Utd: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 42
31Thắng
7Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.9Bàn thắng mỗi trận
13%Cả hai đội ghi bàn
63%Tài 2.5 bàn
15 thg 82026
Dundee Utd
Celtic04
22 thg 32026
Dundee Utd
Celtic20
10 thg 12026
Celtic
Dundee Utd40
17 thg 122025
Dundee Utd
Celtic21
26 thg 42025
Dundee Utd
Celtic05
15 thg 22025
Celtic
Dundee Utd30
08 thg 12025
Celtic
Dundee Utd20
22 thg 122024
Dundee Utd
Celtic00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 25-6 | 27 |
| 2 |
|
10 | 17-7 | 23 |
| 3 |
|
10 | 22-15 | 19 |
| 4 |
|
10 | 14-14 | 15 |
| 5 |
|
10 | 14-12 | 14 |
| 6 |
|
10 | 11-18 | 13 |
| 7 |
|
10 | 12-12 | 12 |
| 8 |
|
10 | 11-15 | 12 |
| 9 |
|
10 | 12-13 | 11 |
| 10 |
|
10 | 11-18 | 8 |
| 11 |
|
10 | 10-23 | 8 |
| 12 |
|
10 | 10-16 | 7 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)